magnanier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nuôi tằm: "magnanier" chỉ một người (thường là nam) có nghề nghiệp hoặc công việc là chăn nuôi tằm để lấy tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magnanier s'occupe des vers à soie avec soin. (Người nuôi tằm chăm sóc những con tằm một cách cẩn thận.)
- Dans cette région, son grand-père était un magnanier réputé. (Ở vùng này, ông của anh ấy là một người nuôi tằm nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc khi nói về nghề truyền thống, đặc biệt ở các vùng từng phát triển nghề nuôi tằm dệt lụa tại Pháp (như vùng Cévennes).
Biến thể và từ liên quan
- Magnanerie (danh từ giống cái): trại nuôi tằm, nơi chăn nuôi tằm.
- Nous avons visité une ancienne magnanerie. (Chúng tôi đã tham quan một trại nuôi tằm cổ.)
- Élevage de vers à soie (cụm từ): nghề nuôi tằm.
- Sériciculteur (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người nuôi tằm (trang trọng hơn, mang tính kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Sériciculteur: người nuôi tằm (từ chuyên môn).
Lưu ý
- "Magnanier" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ "sériciculteur" thông dụng hơn trong các văn bản kỹ thuật hoặc chính thức về nghề này.
danh từ
- người nuôi tằm