magnan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con tằm: Từ này là một từ địa phương trong tiếng Pháp, dùng để chỉ con tằm, một loại sâu bướm được nuôi để lấy tơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les magnans produisent de la soie. (Những con tằm sản xuất ra tơ lụa.)
- L'élevage des magnans est une tradition dans cette région. (Việc nuôi tằm là một truyền thống ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élever des magnans": nuôi tằm.
- Ma grand-mère savait élever des magnans. (Bà tôi biết cách nuôi tằm.)
Biến thể và từ gần giống
Magnanerie (n.f): trại nuôi tằm, nơi chăn nuôi tằm.
- La magnanerie est une bâtiment spécial pour les vers à soie. (Trại nuôi tằm là một tòa nhà đặc biệt dành cho con tằm.)
Magnanier (n.m): người nuôi tằm.
- Le magnanier s'occupe des vers à soie. (Người nuôi tằm chăm sóc những con tằm.)
Từ đồng nghĩa
- Ver à soie: con tằm (từ phổ biến, không phải từ địa phương).
- Le ver à soie est la chenille du bombyx mori. (Con tằm là ấu trùng của loài bướm tằm.)
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) con tằm