magnan

Học thuật
Thân thiện
magnan

L'éleveur dépose des feuilles de mûrier pour ses magnans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con tằm: Từ nàymột từ địa phương trong tiếng Pháp, dùng để chỉ con tằm, một loại sâu bướm được nuôi để lấy .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les magnans produisent de la soie. (Những con tằm sản xuất ra tơ lụa.)
    • L'élevage des magnans est une tradition dans cette région. (Việc nuôi tằmmột truyền thốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élever des magnans": nuôi tằm.
    • Ma grand-mère savait élever des magnans. ( tôi biết cách nuôi tằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnanerie (n.f): trại nuôi tằm, nơi chăn nuôi tằm.

    • La magnanerie est une bâtiment spécial pour les vers à soie. (Trại nuôi tằmmột tòa nhà đặc biệt dành cho con tằm.)
  • Magnanier (n.m): người nuôi tằm.

    • Le magnanier s'occupe des vers à soie. (Người nuôi tằm chăm sóc những con tằm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ver à soie: con tằm (từ phổ biến, không phải từ địa phương).
    • Le ver à soie est la chenille du bombyx mori. (Con tằmấu trùng của loài bướm tằm.)
magnan

L'éleveur dépose des feuilles de mûrier pour ses magnans.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) con tằm