magniloquent

/mæg'niləkwənt/
Học thuật
Thân thiện
magniloquent

The politician delivered a magniloquent speech to the crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoa trương, phô trương: Dùng để chỉ lời nói, văn phong tính chất hoa mỹ, cường điệu, thường nhằm gây ấn tượng mạnh hoặc tỏ ra quan trọng một cách không cần thiết.
    • Khoe khoang, khoác lác: Chỉ cách nói năng khoa trương, tự đề cao bản thân hoặc sự việc một cách quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's magniloquent speech was full of grand promises but little substance. (Bài phát biểu khoa trương của chính trị gia đầy những lời hứa hẹn lớn lao nhưng ít nội dung thực tế.)
    • He dismissed the critic's review as mere magniloquent nonsense. (Anh ta bác bỏ bài phê bình của nhà phê bình như chỉ lời lẽ khoác lác vô nghĩa.)
    • Her magniloquent description of her vacation made it sound like a royal tour. (Miêu tả khoa trương của ấy về kỳ nghỉ khiến nghe như một chuyến tuần du của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Magniloquent style: Phong cách văn chương hoặc diễn thuyết khoa trương, sử dụng ngôn từ bóng bẩy cấu trúc phức tạp một cách chủ ý để gây ấn tượng.

    • The author is known for his magniloquent style, which some readers find inspiring and others find exhausting. (Tác giả nổi tiếng với phong cách khoa trương, một số độc giả thấy truyền cảm hứng số khác thấy mệt mỏi.)
  • Magniloquent claims: Những tuyên bố khoác lác, phóng đại.

    • The advertisement made magniloquent claims about the product's effectiveness. (Quảng cáo đưa ra những tuyên bố khoác lác về hiệu quả của sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Magniloquence (danh từ): Tính chất khoa trương, lối nói khoa trương.
    • The magniloquence of his writing can obscure the main point. (Tính chất khoa trương trong lối viết của anh ta có thể che khuất ý chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombastic: Khoa trương, sáo rỗng.
  • Grandiloquent: Văn hoa, khoa trương (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • High-flown: Cường điệu, tô vẽ.
  • Pretentious: Màu mè, màu mỡ, tỏ ra quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Plain-spoken: Nói thẳng, nói đơn giản.
  • Unassuming: Khiêm tốn, không phô trương.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Laconic: Súc tích, ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
  • Full of sound and fury, signifying nothing: (Một cụm từ nổi tiếng từ Shakespeare, thường dùng để mô tả những lời lẽ magniloquent) Đầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa .
    • His long report was ultimately magniloquentfull of sound and fury, signifying nothing. (Báo cáo dài của anh ta rốt cuộc chỉ khoa trươngđầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa .)
magniloquent

The politician delivered a magniloquent speech to the crowd.

tính từ
  1. hay khoe khoang, hay khoác lác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự