magnum

/'mægnəm/
Học thuật
Thân thiện
magnum

A waiter carries a magnum of champagne to a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai lớn (dung tích tiêu chuẩn): Một chai rượu dung tích gấp đôi chai thông thường, thường 1,5 lít. Trong ngữ cảnh cụ thể về rượu sâm banh, "magnum" có thể chỉ chai 1,5 lít, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các kích cỡ chai lớn hơn theo quy ước của từng vùng hoặc loại rượu.
    • Loại đạn sức công phá lớn: (Trong lĩnh vực súng đạn) Một loại đạn kích thước sức mạnh vượt trội so với đạn thông thường, thường được sử dụng trong súng ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chai rượu):

    • We ordered a magnum of champagne for the celebration. (Chúng tôi đã gọi một chai sâm banh cỡ lớn cho buổi lễ kỷ niệm.)
    • The wine collection includes several magnums of vintage Bordeaux. (Bộ sưu tập rượu bao gồm vài chai lớn rượu Bordeaux cổ điển.)
  • Danh từ (đạn):

    • The detective's revolver was loaded with .44 magnum rounds. (Khẩu súng lục của viên thám tử được nạp đạn cỡ .44 magnum.)
    • The power of a magnum cartridge is significantly greater than standard ammunition. (Sức công phá của một viên đạn magnum lớn hơn đáng kể so với đạn tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Double magnum": Một chai rượu dung tích gấp đôi một chai "magnum" tiêu chuẩn (thường 3 lít).

    • For the wedding, they presented a double magnum of fine wine. (Cho đám cưới, họ đã tặng một chai rượu vang hảo hạng cỡ double magnum.)
  • "Magnum force": Sức mạnh lớn hoặc áp lực đáng kể, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.

    • The new policy hit the market with magnum force. (Chính sách mới tác động lên thị trường với một sức mạnh lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnum opus (cụm danh từ Latin, thường được dùng trong tiếng Anh): Kiệt tác, tác phẩm vĩ đại nhất của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà soạn nhạc.
    • Many consider this symphony to be the composer's magnum opus. (Nhiều người coi bản giao hưởng này kiệt tác của nhà soạn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Large bottle: Chai lớn (nghĩa chung, không chỉ rõ dung tích tiêu chuẩn).
  • Jeroboam (danh từ): Một kích cỡ chai rượu lớn khác, thường lớn hơn "magnum" (thường 3 lít đối với rượu sâm banh 4,5 lít đối với rượu vang Bordeaux).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "magnum" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To pull out the big guns / a magnum": (Thành ngữ ẩn dụ) Sử dụng thứ đó mạnh mẽ hoặc hiệu quả nhất để giải quyết một vấn đề.
    • When negotiations stalled, the CEO pulled out a magnum by offering a groundbreaking deal. (Khi đàm phán bế tắc, CEO đã sử dụng biện pháp mạnh bằng cách đề xuất một thỏa thuận đột phá.)
magnum

A waiter carries a magnum of champagne to a table.

danh từ
  1. chai lớn (2, 250 lít)

Từ chứa "magnum"

Từ có nhắc đến "magnum"