magnum

/'mægnəm/
Học thuật
Thân thiện
magnum

Un magnum de champagne repose sur la table de fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chai đại: Một loại chai lớn, đặc biệt dùng trong ngành rượu sâm banh rượu mạnh, dung tích tiêu chuẩn khoảng 1,5 lít (tương đương hai chai thông thường).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont commandé un magnum de champagne pour célébrer. (Họ đã gọi một chai sâm banh cỡ đại để ăn mừng.)
    • Cette bouteille de cognac est un magnum. (Chai rượu cognac nàymột chai cỡ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magnum" trong ngữ cảnh trang trọng: Thường được dùng để chỉ những chai rượu cao cấp, dành cho dịp đặc biệt.
    • Pour leur anniversaire de mariage, ils ont ouvert un magnum de grand cru. (Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, họ đã mở một chai đại rượu vang hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Double magnum (n): Chai dung tích gấp đôi "magnum", khoảng 3 lít.
  • Jeroboam (n): Tên gọi một cỡ chai lớn hơn "magnum", dung tích thay đổi tùy theo vùng (thường từ 3 đến 5 lít).
Từ đồng nghĩa
  • Grande bouteille: Chai lớn (cách gọi chung, không chỉ dung tích cụ thể như "magnum").
Lưu ý
  • Từ "magnum" trong tiếng Pháp chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực rượu. Nghĩa gốc trong tiếng Latinh là "lớn", nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, hầu như luôn chỉ loại chai dung tích cụ thể này.
magnum

Un magnum de champagne repose sur la table de fête.

danh từ giống đực
  1. chai đại (khoảng 1, 6 lít)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "magnum"