minium

/'miniəm/
Học thuật
Thân thiện
minium

Le peintre applique une couche de minium sur la coque du bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Minium: Một hợp chất hóa họccông thức Pb₃O₄, là một oxit của chì, màu đỏ cam rực rỡ.
    • Sơn minium, sơn chống gỉ: Một loại sơn màu đỏ cam, được làm từ bột minium, thường được sử dụng để sơn lót chống gỉ sét cho các bề mặt kim loại, đặc biệtsắt thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le minium est un pigment rouge utilisé depuis l'Antiquité. (Miniummột chất tạo màu đỏ được sử dụng từ thời cổ đại.)
    • Pour protéger la grille en fer, il faut appliquer une couche de minium. (Để bảo vệ hàng rào sắt, cần phải quét một lớp sơn minium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peinture au minium": Sơn minium, thường ngụ ý loại sơn chống gỉ chuyên dụng.
    • La peinture au minium est essentielle pour la protection des coques de navires. (Sơn minium rất cần thiết để bảo vệ thân tàu thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge de plomb (cụm danh từ): Tên gọi khác của minium, nghĩa là "đỏ chì".
  • Oxyde de plomb(II,IV) (cụm danh từ): Tên hóa học của minium.
Từ đồng nghĩa
  • Rouge de Saturne (cụm danh từ): Một tên gọi cổ điển khác của minium.
minium

Le peintre applique une couche de minium sur la coque du bateau.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) minium
  2. sơn minium, sơn chống gỉ

Từ gần giống

Từ chứa "minium"