magot

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ macac không đuôi
  2. tượng sứ
  3. (nghĩa bóng) người xấu xí
  4. (thân mật) của giấu
    • Découvrir le magot
      tìm được của giấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

magot
Un homme découvre un magot dans son jardin.