magot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khỉ macac không đuôi: Một loài khỉ thuộc giống Macaca, không có đuôi, thường được gọi là khỉ magot.
- Tượng sứ: Một bức tượng nhỏ, thường bằng sứ, mô tả một con khỉ hoặc một nhân vật có hình dáng kỳ dị.
- Người xấu xí (nghĩa bóng): Một cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người có ngoại hình xấu xí hoặc kỳ dị.
- Của giấu, kho báu: Một khoản tiền hoặc của cải được cất giấu, thường là một số tiền lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le magot est un primate originaire d'Afrique du Nord. (Magot là một loài linh trưởng có nguồn gốc từ Bắc Phi.)
- Elle a une collection de magots en porcelaine sur l'étagère. (Cô ấy có một bộ sưu tập những bức tượng sứ nhỏ trên giá.)
- Ce vieux magot ne sort jamais sans son chapeau. (Ông già xấu xí đó không bao giờ ra ngoài mà không đội mũ.)
- Les voleurs ont découvert le magot caché sous le plancher. (Những tên trộm đã phát hiện ra kho báu được giấu dưới sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Découvrir le magot": Tìm thấy của giấu, kho báu.
- En rénovant la vieille maison, ils ont découvert le magot. (Trong khi cải tạo ngôi nhà cũ, họ đã tìm thấy kho báu.)
Biến thể và từ gần giống
- Magoterie (n.f): Hành động tích trữ tiền bạc một cách keo kiệt.
- Magot de porcelaine: Cụm từ chỉ rõ tượng sứ, thường là tượng khỉ.
Từ đồng nghĩa
- Singe: Con khỉ (nghĩa chung).
- Macaque: Khỉ macac (tên khoa học chung).
- Trésor: Kho báu.
- Laideur: Người xấu xí (trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être laid comme un magot: Xấu như khỉ (thành ngữ rất phổ biến để miêu tả sự xấu xí).
- Ce masque est laid comme un magot. (Cái mặt nạ này xấu như khỉ.)
danh từ giống đực
- (động vật học) khỉ macac không đuôi
- tượng sứ
- (nghĩa bóng) người xấu xí
- (thân mật) của giấu
- Découvrir le magottìm được của giấu