magot

Học thuật
Thân thiện
magot

Un homme découvre un magot dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ macac không đuôi: Một loài khỉ thuộc giống Macaca, không đuôi, thường được gọi là khỉ magot.
    • Tượng sứ: Một bức tượng nhỏ, thường bằng sứ, mô tả một con khỉ hoặc một nhân vật hình dáng kỳ dị.
    • Người xấu xí (nghĩa bóng): Một cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người ngoại hình xấu xí hoặc kỳ dị.
    • Của giấu, kho báu: Một khoản tiền hoặc của cải được cất giấu, thườngmột số tiền lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le magot est un primate originaire d'Afrique du Nord. (Magotmột loài linh trưởng nguồn gốc từ Bắc Phi.)
    • Elle a une collection de magots en porcelaine sur l'étagère. ( ấy có một bộ sưu tập những bức tượng sứ nhỏ trên giá.)
    • Ce vieux magot ne sort jamais sans son chapeau. (Ông già xấu xí đó không bao giờ ra ngoài không đội .)
    • Les voleurs ont découvert le magot caché sous le plancher. (Những tên trộm đã phát hiện ra kho báu được giấu dưới sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Découvrir le magot": Tìm thấy của giấu, kho báu.
    • En rénovant la vieille maison, ils ont découvert le magot. (Trong khi cải tạo ngôi nhà , họ đã tìm thấy kho báu.)
Biến thể từ gần giống
  • Magoterie (n.f): Hành động tích trữ tiền bạc một cách keo kiệt.
  • Magot de porcelaine: Cụm từ chỉ tượng sứ, thườngtượng khỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Singe: Con khỉ (nghĩa chung).
  • Macaque: Khỉ macac (tên khoa học chung).
  • Trésor: Kho báu.
  • Laideur: Người xấu xí (trong ngữ cảnh nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être laid comme un magot: Xấu như khỉ (thành ngữ rất phổ biến để miêu tả sự xấu xí).
    • Ce masque est laid comme un magot. (Cái mặt nạ này xấu như khỉ.)
magot

Un homme découvre un magot dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ macac không đuôi
  2. tượng sứ
  3. (nghĩa bóng) người xấu xí
  4. (thân mật) của giấu
    • Découvrir le magot
      tìm được của giấu

Từ gần giống