muguet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hoa huệ chuông: Một loại cây nhỏ, có hoa hình chuông màu trắng, thường nở vào mùa xuân và có hương thơm ngọt ngào.
- Bệnh tưa, bệnh đẹn sữa: Trong y học, chỉ một bệnh nhiễm trùng do nấm, thường xuất hiện trong miệng của trẻ sơ sinh, biểu hiện bằng các mảng trắng.
- Công tử bột: (Từ cũ, nghĩa cũ) Chỉ một chàng trai trẻ ăn mặc diêm dúa, theo đuổi lối sống phù phiếm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thực vật (cây hoa):
- Le muguet est souvent offert le 1er mai en France. (Hoa huệ chuông thường được tặng vào ngày 1 tháng 5 ở Pháp.)
- Le parfum du muguet embaume le jardin. (Hương thơm của hoa huệ chuông tỏa ngát khu vườn.)
Nghĩa y học (bệnh):
- Le pédiatre a diagnostiqué un muguet chez le nourrisson. (Bác sĩ nhi khoa đã chẩn đoán bệnh tưa miệng ở trẻ sơ sinh.)
- Ce médicament est efficace contre le muguet. (Loại thuốc này hiệu quả với bệnh đẹn sữa.)
Nghĩa cũ (người):
- Dans ce roman du XIXe siècle, le personnage principal est un muguet. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật chính là một công tử bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porte-bonheur" (vật may mắn): Hoa thường được coi là biểu tượng của sự may mắn và hạnh phúc, đặc biệt khi được tặng vào ngày 1 tháng 5.
- Selon la tradition, offrir du muguet le 1er mai porte bonheur. (Theo truyền thống, tặng hoa huệ chuông vào ngày 1 tháng 5 sẽ mang lại may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lys de la vallée: Tên gọi khác bằng tiếng Pháp cho cùng loài hoa (huệ thung lũng).
- Candidose buccale: Thuật ngữ y học hiện đại hơn để chỉ "bệnh tưa miệng" ( trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hoa: (huệ thung lũng).
- Nghĩa bệnh: (bệnh nấm candida miệng), (bệnh nấm miệng).
- Nghĩa cũ (người): (công tử ăn chơi), (kẻ hợm hĩnh).
Thành ngữ liên quan
- "Chercher du muguet en hiver": (Nghĩa bóng) Tìm kiếm một thứ gì đó vào thời điểm không thích hợp, một việc làm vô ích.
- Demander son aide maintenant, c'est comme chercher du muguet en hiver. (Yêu cầu sự giúp đỡ của anh ta bây giờ, khác nào đi tìm hoa huệ chuông giữa mùa đông.)
{{muguet}}
danh từ giống đực
- huệ chuông (cây hoa)
- (y học) bệnh tưa, bệnh đẹn sữa
- (từ cũ, nghĩa cũ) công tử bột