muguet

{{muguet}}
danh từ giống đực
  1. huệ chuông (cây hoa)
  2. (y học) bệnh tưa, bệnh đẹn sữa
  3. (từ , nghĩa ) công tử bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "muguet"

Từ có nhắc đến "muguet"

muguet
Le muguet fleurit dans le jardin au printemps.