maidenlike
/'meidnlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như một cô gái, như một trinh nữ: Miêu tả phẩm chất, vẻ ngoài hoặc hành vi được coi là đặc trưng của một cô gái trẻ, thường gắn liền với sự e lệ, trong sáng, khiêm tốn và thanh khiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had a maidenlike grace and modesty that charmed everyone. (Cô ấy có vẻ duyên dáng và sự khiêm tốn như một thiếu nữ khiến mọi người đều mê mẩn.)
- Her maidenlike demeanor made her seem younger than she was. (Cử chỉ đứng đắn như một trinh nữ của cô khiến cô trông trẻ hơn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maidenlike innocence": sự ngây thơ, trong trắng như một cô gái.
- The story portrays the character with a sense of maidenlike innocence. (Câu chuyện khắc họa nhân vật với một sự ngây thơ như một thiếu nữ.)
"maidenlike reserve": sự dè dặt, kín đáo đúng mực như một cô gái.
- She answered the questions with maidenlike reserve. (Cô ấy trả lời các câu hỏi với sự dè dặt đúng mực.)
Biến thể và từ gần giống
Maidenly (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) có tính chất của một thiếu nữ, đoan trang, nhu mì.
- She behaved in a maidenly fashion. (Cô ấy cư xử một cách đoan trang.)
Maiden (n): thiếu nữ, trinh nữ.
- The knight vowed to protect the maiden. (Kỵ sĩ thề sẽ bảo vệ người thiếu nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Girlish: có vẻ con gái.
- Demure: đoan trang, e lệ.
- Modest: khiêm tốn, kín đáo.
- Chaste: trong trắng, thanh khiết.
Lưu ý
- Từ "maidenlike" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường và có thể mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc khi miêu tả mang tính chất ước lệ, truyền thống.
tính từ
- như một cô gái; như một trinh nữ