maidenly

/'meidnli/
Học thuật
Thân thiện
maidenly

A young woman shows a maidenly blush when receiving a compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đức hạnh, nết na, đoan trang như một trinh nữ: Miêu tả phẩm chất, hành vi hoặc vẻ ngoài khiêm tốn, thuần khiết dịu dàng, thường được kỳ vọngmột thiếu nữ trẻ chưa chồng trong các quan niệm truyền thống.
    • Thể hiện sự e lệ, thẹn thùng: Chỉ sự ngại ngùng, xấu hổ nhẹ nhàng duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She spoke with a maidenly modesty that charmed everyone. ( ấy nói chuyện với sự nết na, đoan trang khiến mọi người đều mến mộ.)
    • In the old portrait, she had a gentle, maidenly smile. (Trong bức chân dung , một nụ cười dịu dàng, đức hạnh.)
    • He was surprised by her maidenly blush when he complimented her. (Anh ấy ngạc nhiên trước vẻ e lệ, thẹn thùng của khi anh khen ngợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maidenly virtues": những đức hạnh của một trinh nữ (như sự trong trắng, nết na, khiêm nhường).

    • The novel often contrasts modern values with traditional maidenly virtues. (Cuốn tiểu thuyết thường đối chiếu các giá trị hiện đại với những đức hạnh truyền thống của người con gái.)
  • "in a maidenly manner": một cách đoan trang, nết na.

    • She declined the offer in a maidenly manner, with a soft voice and downcast eyes. ( ấy từ chối lời đề nghị một cách rất đoan trang, với giọng nói nhỏ nhẹ ánh mắt cúi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Maiden (n): trinh nữ, thiếu nữ.

    • The story is about a young maiden on a quest. (Câu chuyện kể về một trinh nữ trẻ trong một cuộc hành trình.)
  • Maidenhood (n): thời con gái, tình trạng trinh tiết.

    • She cherished the memories of her maidenhood. ( ấy trân trọng những ký ức thời con gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Demure: e lệ, điềm đạm (nhấn mạnh sự kín đáo, khiêm tốn).
  • Modest: khiêm tốn, nết na (nhấn mạnh sự giản dị, không phô trương).
  • Virtuous: đức hạnh, tiết hạnh (nhấn mạnh phẩm hạnh đạo đức tốt).
Từ trái nghĩa
  • Bold: táo bạo, liều lĩnh.
  • Immodest: không đoan trang, khiếm nhã.
  • Wanton: phóng đãng, trác táng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "maidenly" mang sắc thái cổ điển thường gắn liền với các chuẩn mực xã hội hoặc văn học truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi có thể được dùng với hàm ý hơi lỗi thời hoặc mang tính mô tả văn chương.
  • Từ này chủ yếu dùng để miêu tả phụ nữ, đặc biệt những người trẻ tuổi.
maidenly

A young woman shows a maidenly blush when receiving a compliment.

tính từ
  1. trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "maidenly"