maidenly

/'meidnli/
tính từ
  1. trinh trắng, trinh tiết; dịu dàng như một trinh nữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "maidenly"

maidenly
A young woman shows a maidenly blush when receiving a compliment.