main file
Định nghĩa
Danh từ: (khoa học máy tính) Tập tin chính – một tập tin máy tính được sử dụng làm nguồn tham chiếu chính thức trong một công việc nhất định và có tính tương đối vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Tập tin chính chứa tất cả hồ sơ khách hàng cho cơ sở dữ liệu.)
- (Vui lòng cập nhật tập tin chính với những thay đổi mới nhất trước khi chạy báo cáo.)
- (Hệ thống bị sập, nhưng tập tin chính đã được sao lưu và vẫn còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to access the main file": truy cập vào tập tin chính.
- Only authorized personnel can access the main file for security reasons. (Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tập tin chính vì lý do bảo mật.)
- "to corrupt the main file": làm hỏng tập tin chính.
- A virus could corrupt the main file, causing data loss. (Virus có thể làm hỏng tập tin chính, gây mất dữ liệu.)
- "to restore the main file from backup": khôi phục tập tin chính từ bản sao lưu.
- After the error, we had to restore the main file from backup. (Sau lỗi, chúng tôi phải khôi phục tập tin chính từ bản sao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Main file system: hệ thống tập tin chính.
- The main file system stores all critical data for the project. (Hệ thống tập tin chính lưu trữ tất cả dữ liệu quan trọng cho dự án.)
- File: tập tin (danh từ tổng quát).
- Please save the file to the desktop. (Vui lòng lưu tập tin vào màn hình nền.)
Từ đồng nghĩa
- Master file: tập tin chủ, tập tin gốc.
- The master file is updated weekly by the IT department. (Tập tin chủ được cập nhật hàng tuần bởi bộ phận CNTT.)
- Primary file: tập tin chính, tập tin sơ cấp.
- The primary file contains the original data before any modifications. (Tập tin chính chứa dữ liệu gốc trước khi có bất kỳ sửa đổi nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up the main file: thiết lập tập tin chính.
- We need to set up the main file before importing any data. (Chúng tôi cần thiết lập tập tin chính trước khi nhập bất kỳ dữ liệu nào.)
- Lock the main file: khóa tập tin chính.
- The administrator should lock the main file to prevent unauthorized edits. (Quản trị viên nên khóa tập tin chính để ngăn chỉnh sửa trái phép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "main file" trong tiếng Anh, nhưng có thể liên quan đến các khái niệm như:) - "The main file is the backbone of the system": Tập tin chính là xương sống của hệ thống. - Without the main file, the entire database would be useless. (Không có tập tin chính, toàn bộ cơ sở dữ liệu sẽ vô dụng.)