manful

/'mænful/
Học thuật
Thân thiện
manful

He faced the difficult task with manful determination.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dũng mãnh, can trường, táo bạo: Thể hiện sự dũng cảm, kiên cường quyết tâm, thường được cho những phẩm chất truyền thống của một người đàn ông.
    • Kiên quyết, mạnh mẽ: Thể hiện sự quyết tâm sức mạnh trong ý chí hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made a manful effort to lift the heavy box. (Anh ấy đã nỗ lực một cách dũng mãnh để nhấc chiếc hộp nặng lên.)
    • She put up a manful resistance against the unfair rules. ( ấy đã kháng cự một cách kiên quyết chống lại những quy định bất công.)
    • Despite his fear, he faced the challenge with a manful attitude. (Bất chấp nỗi sợ hãi, anh ấy đã đối mặt với thử thách bằng một thái độ can trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manful attempt/effort": Một nỗ lực đầy dũng cảm kiên quyết.

    • The team made a manful attempt to win the game, even though they were behind. (Đội đã một nỗ lực đầy kiên quyết để thắng trận, họ đang bị dẫn trước.)
  • "Manful struggle": Một cuộc đấu tranh, vật lộn một cách mạnh mẽ can trường.

    • The rescue team watched his manful struggle against the strong current. (Đội cứu hộ chứng kiến cuộc vật lộn đầy dũng mãnh của anh ấy với dòng nước xiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Manfully (trạng từ): Một cách dũng mãnh, can trường.

    • He manfully accepted the criticism. (Anh ấy can trường chấp nhận những lời chỉ trích.)
  • Manliness (danh từ): Sự nam tính, dũng khí (một khái niệm rộng hơn, chỉ phẩm chất).

Từ đồng nghĩa
  • Courageous: Dũng cảm.
  • Brave: Gan dạ, can đảm.
  • Resolute: Kiên quyết, quả quyết.
  • Stalwart: Kiên cường, trung kiên.
Từ trái nghĩa
  • Cowardly: Hèn nhát.
  • Timid: Nhút nhát, rụt rè.
  • Weak-willed: Ý chí yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
  • To put on a manful front: Tỏ ra mạnh mẽ, can trường ra bên ngoài ( bên trong có thể không hoàn toàn như vậy).
    • After the loss, he put on a manful front for his family. (Sau mất mát, anh ấy đã tỏ ra mạnh mẽ cho gia đình.)
manful

He faced the difficult task with manful determination.

tính từ
  1. dũng mãnh, táo bạo, can trường; kiên quyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "manful"