manful

/'mænful/
tính từ
  1. dũng mãnh, táo bạo, can trường; kiên quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "manful"

manful
He faced the difficult task with manful determination.