mainstream

mainstream

His ideas gradually entered the mainstream of public opinion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dòng chính, xu hướng chủ đạo: "mainstream" chỉ dòng tư tưởng, phong cách, hoặc xu hướng phổ biến, được đa số xã hội chấp nhận hoặc theo đuổi trong một lĩnh vực (như văn hóa, chính trị, nghệ thuật).
    • dụ: His thinking was in the American mainstream. (Tư duy của ông ấy nằm trong dòng chính của nước Mỹ.)
  2. Tính từ:

    • Thuộc về xu hướng chính, phổ biến: "mainstream" mô tả những thứ được công chúng rộng rãi chấp nhận hoặc tiêu thụ, trái ngược với những thứ ít người biết đến hoặc thuộc về tiểu văn hóa.
    • dụ: Mainstream media often focuses on celebrity news. (Truyền thông chính thống thường tập trung vào tin tức về người nổi tiếng.)
  3. Động từ:

    • Đưa vào dòng chính, phổ biến hóa: "mainstream" có nghĩa làm cho một ý tưởng, sản phẩm, hoặc phong cách trở nên phổ biến được chấp nhận rộng rãi.
    • dụ: The company aims to mainstream electric cars. (Công ty này đặt mục tiêu đưa xe điện trở thành xu hướng chính.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Independent films rarely break into the mainstream. (Phim độc lập hiếm khi lọt vào dòng chính.)
    • The mainstream of public opinion has shifted. (Luồng ý kiến chính của công chúng đã thay đổi.)
  • Tính từ:

    • She prefers mainstream fashion over avant-garde styles. ( ấy thích thời trang chính thống hơn các phong cách tiên phong.)
    • Mainstream education focuses on standard curricula. (Giáo dục chính thống tập trung vào chương trình giảng dạy chuẩn.)
  • Động từ:

    • The internet has mainstreamed many alternative lifestyles. (Internet đã phổ biến hóa nhiều lối sống thay thế.)
    • They are trying to mainstream yoga into school programs. (Họ đang cố gắng đưa yoga trở thành một phần chính trong các chương trình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go mainstream": trở nên phổ biến, được đông đảo công chúng chấp nhận.

    • Once a niche hobby, gaming has gone mainstream. (Từ một thú vui ngách, chơi game đã trở nên phổ biến.)
  • "Mainstream culture": văn hóa chính thống, phản ánh giá trị niềm tin của đa số.

    • Mainstream culture often marginalizes minority voices. (Văn hóa chính thống thường gạt ra ngoài lề tiếng nói của thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainstreaming (danh từ): quá trình đưa một thứ đó vào dòng chính hoặc phổ biến hóa.

    • The mainstreaming of renewable energy is crucial. (Việc phổ biến hóa năng lượng tái tạo rất quan trọng.)
  • Mainstreamer (danh từ): người theo xu hướng chính thống.

    • As a mainstreamer, he rarely tries new things. ( một người theo xu hướng chính thống, anh ấy hiếm khi thử những điều mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phổ biến (popular): được nhiều người yêu thích.
  • Chính thống (orthodox): tuân theo các quy tắc hoặc truyền thống được chấp nhận rộng rãi.
  • Đại chúng (mass-market): nhắm đến đông đảo công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mainstream", nhưng có thể kết hợp với động từ "to become" hoặc "to go" để diễn đạt sự thay đổi trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • "Against the mainstream": đi ngược lại xu hướng chung.

    • His art is against the mainstream. (Nghệ thuật của anh ấy đi ngược lại xu hướng chính.)
  • "Mainstream thinking": tư duy phổ biến trong xã hội.

    • Mainstream thinking often resists change. (Tư duy chính thống thường chống lại sự thay đổi.)

Từ gần giống

Từ chứa "mainstream"