major-general

/'meidʤə'dʤenərəl/
Học thuật
Thân thiện
major-general

A major-general reviews the troops during a parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Trung tướng: Cấp bậc sĩ quan cấp tướng trong quân đội, trên thiếu tướng dưới thượng tướng. Đây một cấp hiệu trong hệ thống cấp bậc quân sự của nhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to the rank of major-general. (Ông ấy được thăng cấp lên hàm trung tướng.)
    • The operation was commanded by a major-general. (Chiến dịch được chỉ huy bởi một vị trung tướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the rank of major-general": giữ cấp bậc trung tướng.
    • She holds the rank of major-general in the army. ( ấy giữ cấp bậc trung tướng trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • General (n): tướng, tướng lĩnh (cấp bậc chung).
  • Brigadier general (n): chuẩn tướng, thiếu tướng (cấp bậc dưới ).
  • Lieutenant general (n): thượng tướng (cấp bậc trên ).
Từ đồng nghĩa
  • Two-star general: tướng hai sao (cách gọi tương đương dựa trên cấp hiệumột số quân đội, dụ: Mỹ).
major-general

A major-general reviews the troops during a parade.

danh từ
  1. (quân sự) trung tướng

Từ chứa "major-general"