majoration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tăng lên, sự tăng giá: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc làm cho một số tiền, một mức giá, hoặc một tỷ lệ trở nên cao hơn so với mức ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La majoration des prix est due à l'inflation. (Sự tăng giá là do lạm phát.)
- Une majoration de 10% sera appliquée. (Một mức tăng 10% sẽ được áp dụng.)
- Il faut payer une majoration pour un billet de train acheté au dernier moment. (Phải trả thêm một khoản phụ phí cho vé tàu mua vào phút chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"majoration tarifaire": sự điều chỉnh tăng giá theo biểu phí.
- La compagnie a annoncé une majoration tarifaire sur ses abonnements. (Công ty đã thông báo một đợt tăng giá đối với các gói đăng ký của họ.)
"majoration pour retard de paiement": phí/phạt trả chậm.
- Une majoration pour retard de paiement est prévue dans le contrat. (Một khoản phí trả chậm được quy định trong hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Majorer (động từ): tăng lên, nâng lên.
- Le gouvernement a décidé de majorer les taxes. (Chính phủ đã quyết định tăng thuế.)
Majoritaire (tính từ): chiếm đa số.
- L'opinion majoritaire est en faveur du projet. (Ý kiến chiếm đa số ủng hộ dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Augmentation: sự gia tăng.
- Hausse: sự tăng lên (thường dùng cho giá cả).
- Supplément: khoản phụ trội, phí bổ sung.
Từ trái nghĩa
- Diminution: sự giảm xuống.
- Réduction: sự cắt giảm.
- Rabais: sự giảm giá.
danh từ giống cái
- sự tăng
- La majoration des prixsự tăng giá hàng