rabais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bớt giá, sự hạ giá: Hành động giảm giá bán của một sản phẩm hoặc dịch vụ so với giá gốc.
- (Thủy lợi) Sự rút nước (sau cơn lũ): Hành động làm cho nước rút đi, thường sau một trận lũ lụt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magasin propose un rabais de 20% ce week-end. (Cửa hàng đề xuất một mức hạ giá 20% vào cuối tuần này.)
- Le rabais des eaux après l'inondation a pris plusieurs jours. (Việc rút nước sau trận lũ đã mất vài ngày.)
- Vendre au rabais. (Bán hạ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maison de rabais": Nhà hàng bán hạ giá, cửa hàng chuyên bán đồ giảm giá.
- J'ai acheté ce manteau dans une maison de rabais. (Tôi đã mua chiếc áo khoác này ở một cửa hàng bán hạ giá.)
"Travail au rabais": (Thân mật) Công việc trả rẻ tiền, công việc được trả lương thấp hơn mức thông thường hoặc xứng đáng.
- Il a refusé ce travail au rabais. (Anh ấy đã từ chối công việc trả rẻ tiền đó.)
Biến thể và từ gần giugn
- Rabaisseur (danh từ giống đực): Người hay hạ giá, người bán hạ giá.
- Rabais không có dạng động từ trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng cụm như "accorder un rabais" (cho hạ giá) hoặc "faire un rabais" (giảm giá).
Từ đồng nghĩa
- Réduction: Sự giảm giá.
- Remise: Sự chiết khấu, sự giảm giá.
- Déstockage: Sự bán hạ giá để thanh lý hàng tồn.
- (Cho nghĩa thủy lợi) Décrue: Sự rút nước, sự hạ thủy.
Các cụm từ liên quan
Faire un rabais: Giảm giá, cho bớt tiền.
- Le vendeur a fait un petit rabais. (Người bán đã giảm giá một chút.)
Accorder un rabais: Đồng ý cho hạ giá.
- Ils nous ont accordé un rabais pour l'achat en gros. (Họ đã đồng ý cho chúng tôi hạ giá vì mua số lượng lớn.)
Bénéficier d'un rabais: Được hưởng mức giảm giá.
- Les étudiants bénéficient d'un rabais. (Sinh viên được hưởng mức giảm giá.)
Thành ngữ liên quan
- C'est du travail au rabais!: (Thân mật) Đó là công việc trả rẻ mạt!/Đó là việc bóc lột sức lao động!
- Ils veulent que je travaille le week-end pour presque rien ? C'est du travail au rabais ! (Họ muốn tôi làm việc cuối tuần mà trả gần như chẳng có gì ư? Đó là công việc bóc lột!)
danh từ giống đực
- sự bớt giá, sự hạ giá
- Vendre au rabaisbán hạ giá
- (thủy lợi) sự rút nước (sau cơn lũ)
- maison de rabaisnhà hàng bán hạ giá
- travail au rabais(thân mật) công việc trả rẻ tiền