majuscule

/'mædʤəskju:lə/ Cách viết khác : (majuscule) /'mædʤəskju:l/
Học thuật
Thân thiện
majuscule

Une phrase commence toujours par une majuscule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chữ hoa: Một chữ cái kích thước lớn hơn thường hình dạng khác so với chữ thường (minuscule), được sử dụngđầu câu, đầu tên riêng hoặc trong các từ viết tắt.
    • Chữ in hoa: Cách gọi khác cho chữ hoa, đặc biệt trong ngữ cảnh viết tay hoặc chữ in.
  2. Tính từ:

    • (Viết) hoa: Mô tả một chữ cái dạng hoa, hoặc cách viết sử dụng chữ hoa.
    • In hoa: Thuộc về hoặc liên quan đến chữ viết hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il faut mettre une majuscule au début de la phrase. (Phải đặt một chữ hoađầu câu.)
    • "Paris" s'écrit avec un "P" majuscule. ("Paris" được viết với chữ "P" hoa.)
    • Les noms propres commencent toujours par une majuscule. (Danh từ riêng luôn bắt đầu bằng một chữ hoa.)
  • Tính từ:

    • C'est une lettre majuscule. (Đómột chữ cái viết hoa.)
    • Écrivez votre nom en caractères majuscules. (Hãy viết tên của bạn bằng chữ in hoa.)
    • L'adresse était écrite en lettres majuscules sur l'enveloppe. (Địa chỉ được viết bằng chữ in hoa trên phong bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être écrit tout en majuscules": Được viết hoàn toàn bằng chữ in hoa. Cách viết này thường được dùng để nhấn mạnh, nhưng trong giao tiếp trực tuyến, có thể được hiểuLA HÉT.

    • Son message était écrit tout en majuscules. (Tin nhắn của anh ấy được viết hoàn toàn bằng chữ in hoa.)
  • "Prendre une majuscule": (Một chữ cái) trở thành chữ hoa, được viết hoa.

    • Le premier mot de chaque ligne prend une majuscule dans ce poème. (Từ đầu tiên của mỗi dòng được viết hoa trong bài thơ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuscule (danh từ giống cái/tính từ): Chữ thường; (viết) thường. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.

    • Les lettres "a", "b", "c" sont des minuscules. (Các chữ cái "a", "b", "c" là chữ thường.)
  • Capital (tính từ): (Chữ) hoa. Từ này đồng nghĩa với "majuscule" khi là tính từ.

    • Une lettre capitale (Một chữ cái viết hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Lettre capitale (danh từ): Chữ hoa.
  • Grande lettre (danh từ): Chữ lớn, chữ hoa (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Mettre les points sur les i (et les barres sur les t) : Làm cho mọi thứ thật rõ ràng, chi tiết. (Thành ngữ này nhắc đến việc chấm chữ "i" gạch ngang chữ "t" trong chữ viết thường, ngược lại với sự đơn giản của chữ in hoa).
    • Je vais mettre les points sur les i : ce projet est annulé. (Tôi sẽ nói cho : dự án này bị hủy.)
majuscule

Une phrase commence toujours par une majuscule.

danh từ giống cái
  1. chữ hoa
tính từ
  1. (viết) hoa
    • Lettre majuscule
      chữ hoa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "majuscule"