minuscule
/mi'nʌskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ xíu, bé tý, cực kỳ nhỏ: Chỉ một thứ gì đó có kích thước hoặc tầm quan trọng rất nhỏ.
- (Chữ) thường: Dùng để chỉ kiểu chữ viết thường, trái ngược với chữ in hoa (majuscule).
Danh từ giống cái:
- Chữ thường: Bản thân ký tự viết thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a trouvé un insecte minuscule sous la feuille. (Anh ấy tìm thấy một con côn trùng nhỏ xíu dưới chiếc lá.)
- La probabilité d'un tel accident est minuscule. (Khả năng xảy ra một tai nạn như vậy là cực kỳ nhỏ.)
- Écrivez votre nom en lettres minuscules. (Hãy viết tên của bạn bằng chữ thường.)
Danh từ giống cái:
- Dans ce texte, les minuscules sont mélangées aux majuscules. (Trong văn bản này, các chữ thường bị lẫn với chữ hoa.)
- La phrase commence toujours par une majuscule et se termine par un point, les autres mots s'écrivent en minuscule. (Câu luôn bắt đầu bằng một chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm, các từ khác được viết bằng chữ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une part minuscule": Một phần cực kỳ nhỏ bé, không đáng kể.
- Il ne détient qu'une part minuscule du capital de l'entreprise. (Ông ấy chỉ nắm giữ một phần cực kỳ nhỏ vốn của công ty.)
"Des détails minuscules": Những chi tiết vụn vặt, rất nhỏ.
- Le peintre a ajouté des détails minuscules qui donnent vie au tableau. (Họa sĩ đã thêm vào những chi tiết rất nhỏ làm bức tranh sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Minusculiser (động từ, hiếm gặp): Làm cho nhỏ đi, thu nhỏ.
- Majuscule (tính từ & danh từ giống cái): Chữ hoa, chữ in hoa (từ trái nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh chữ viết).
Từ đồng nghĩa
- Infime: Vô cùng nhỏ, cực kỳ nhỏ (về số lượng, tầm quan trọng).
- Microscopique: Nhỏ đến mức chỉ nhìn thấy qua kính hiển vi, rất nhỏ.
- Menu / Menue: Nhỏ, mảnh khảnh.
- Petit / Petite: Nhỏ (nghĩa chung, ít nhấn mạnh hơn "minuscule").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "minuscule" một cách cố định.
tính từ
- nhỏ xíu, bé tý
- Un clou minusculemột cái đinh bé tý
- lettre minuscule; caractère minuscule+ chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)
danh từ giống cái
- chữ nhỏ, chữ thường