malachite

/'mæləkait/
Học thuật
Thân thiện
malachite

Une malachite verte repose sur une étagère de collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Malachit: Một loại khoáng vật màu xanh lục đặc trưng, là một loại đồng cacbonat bazơ. thường được sử dụng làm đá quý, vật liệu trang trí trong quá khứ còn được dùng làm bột màu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La malachite est souvent utilisée en joaillerie. (Malachit thường được sử dụng trong ngành kim hoàn.)
    • On trouve de beaux spécimens de malachite dans cette région. (Người ta tìm thấy những mẫu vật malachit đẹpvùng này.)
    • La couleur verte intense de la malachite est très appréciée. (Màu xanh lục đậm của malachit rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vert malachite": Màu xanh malachit, dùng để chỉ một sắc thái xanh lục đậm sống động, lấy cảm hứng từ màu của loại đá này.
    • Elle a peint sa porte en vert malachite. ( ấy đã sơn cửa của mình màu xanh malachit.)
Biến thể từ gần giống
  • Malachitique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của malachit.
    • Une teinte malachitique (Một sắc thái giống màu malachit)
Từ đồng nghĩa
  • Carbonate basique de cuivre: Đồng cacbonat bazơ (tên hóa học).
  • Pierre verte: Đá xanh (cách gọi chung dựa trên màu sắc, nhưng không chính xác bằng).
malachite

Une malachite verte repose sur une étagère de collection.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) malachit

Từ gần giống