melchite

Học thuật
Thân thiện
melchite

Un prêtre melchite célèbre la messe dans une église.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Melchite: Chỉ một tín đồ thuộc một trong các Giáo hội Công giáo Đông phương hoặc Chính thống giáo Đông phương, tuân theo nghi lễ Byzantine nguồn gốc từ Trung Đông, đặc biệttừ Syria, Liban Palestine. Thuật ngữ này nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les melchites sont majoritairement présents au Liban et en Syrie. (Người Melchite chủ yếu có mặt ở Liban Syria.)
    • L'Église melchite est une Église catholique orientale. (Giáo hội Melchitemột Giáo hội Công giáo Đông phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Melkite (danh từ): Đâycách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "melchite". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • La communauté melkite est très ancienne. (Cộng đồng Melkite rất lâu đời.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "melchite" (hoặc "melkite") là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc nhân chủng học để nói về các cộng đồng Kitô giáo Đông phương cụ thể. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Melchite" hoặc "Melkite" như một danh từ riêng, hoặc dịch là "người Melchite" để chỉ cá nhân.
melchite

Un prêtre melchite célèbre la messe dans une église.

danh từ
  1. như melkite

Từ gần giống