maladaptive

Học thuật
Thân thiện
maladaptive

A child's maladaptive fear of dogs prevents them from playing in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích nghi không tốt, kém thích nghi: Chỉ một đặc điểm, hành vi, hoặc phản ứng không lợi hoặc gây trở ngại cho việc một cá nhân thích ứng hiệu quả với môi trường các yêu cầu của cuộc sống. thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Avoidance can be a maladaptive response to anxiety. (Sự né tránh có thể một phản ứng thích nghi không tốt với lo âu.)
    • The therapist helped him identify his maladaptive thought patterns. (Nhà trị liệu đã giúp anh ấy nhận diện những kiểu suy nghĩ kém thích nghi của mình.)
    • Some coping mechanisms, while useful in the short term, are maladaptive in the long run. (Một số chế đối phó, hữu ích trong ngắn hạn, lại sự thích nghi không tốt về lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maladaptive behavior": Hành vi kém thích nghi.

    • The program aims to reduce maladaptive behaviors in children. (Chương trình nhằm mục đích giảm thiểu các hành vi thích nghi không tốttrẻ em.)
  • "Maladaptive coping": Cách thức đối phó/ứng phó kém hiệu quả.

    • Substance abuse is often a form of maladaptive coping with stress. (Lạm dụng chất gây nghiện thường một dạng ứng phó kém thích nghi với căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maladaptation (danh từ): Sự thích nghi không tốt, sự kém thích nghi.

    • The maladaptation of the species to the changing climate led to its decline. (Sự thích nghi không tốt của loài với biến đổi khí hậu đã dẫn đến sự suy giảm của .)
  • Adaptive (tính từ, trái nghĩa): khả năng thích nghi tốt.

    • Resilience is an adaptive trait. (Sự kiên cường một đặc điểm thích nghi tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dysfunctional: Rối loạn chức năng, không lành mạnh.
  • Counterproductive: Phản tác dụng.
  • Ineffective: Không hiệu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "maladaptive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maladaptive")

maladaptive

A child's maladaptive fear of dogs prevents them from playing in the park.

Adjective
  1. thích nghi không tốt

Từ trái nghĩa

Từ tương tự