malaria
/mə'leəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh sốt rét: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles cái. Bệnh đặc trưng bởi các cơn sốt rét run theo chu kỳ, ớn lạnh và đổ mồ hôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La malaria est une maladie grave dans les régions tropicales. (Bệnh sốt rét là một căn bệnh nghiêm trọng ở các vùng nhiệt đới.)
- Les chercheurs développent un nouveau vaccin contre la malaria. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một loại vắc-xin mới chống lại bệnh sốt rét.)
- Il a été hospitalisé après avoir contracté la malaria. (Anh ấy đã phải nhập viện sau khi mắc bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prévention de la malaria": Phòng chống bệnh sốt rét.
- La prévention de la malaria repose sur l'utilisation de moustiquaires. (Việc phòng chống bệnh sốt rét dựa vào việc sử dụng màn.)
"Traitement antipaludique": Điều trị sốt rét (đây là một thuật ngữ y học liên quan).
- Le traitement antipaludique doit être commencé rapidement. (Việc điều trị sốt rét phải được bắt đầu nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Paludisme (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ bệnh sốt rét.
- Le paludisme est endémique dans cette zone. (Bệnh sốt rét là bệnh đặc hữu ở khu vực này.)
Fièvre paludéenne (n.f): Cơn sốt rét, triệu chứng sốt của bệnh.
- Le patient souffre d'une forte fièvre paludéenne. (Bệnh nhân đang bị một cơn sốt rét nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Paludisme: Bệnh sốt rét (từ được dùng phổ biến trong y học và đời sống hàng ngày ở Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "malaria")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "malaria")
danh từ giống cái
- (y học) bệnh sốt rét