malaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) má: Chỉ những gì liên quan đến vùng má trên khuôn mặt.
- (Giải phẫu học) (thuộc) xương gò má: Chỉ những gì liên quan đến xương gò má (xương quyền).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'os malaire est un os pair du crâne. (Xương gò má là một xương đôi của hộp sọ.)
- Une douleur malaire peut être le signe d'un problème dentaire. (Một cơn đau ở vùng má có thể là dấu hiệu của vấn đề về răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arcade malaire": Vòm gò má, một cấu trúc giải phẫu.
- L'arcade malaire contribue à la forme du visage. (Vòm gò má góp phần tạo nên hình dạng khuôn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Os malaire (danh từ): Xương gò má, xương quyền.
- Zygomatique (tính từ): Đồng nghĩa với "malaire" trong giải phẫu, (thuộc) xương gò má.
Từ đồng nghĩa
- Zygomatique (adj): (thuộc) xương gò má. (Từ này thường được dùng phổ biến hơn trong giải phẫu học hiện đại.)
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) má
- Région malairevùng má
- os malairexương gò má, xương quyền