malaire

Học thuật
Thân thiện
malaire

Le médecin examine la région malaire du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) : Chỉ những liên quan đến vùng trên khuôn mặt.
    • (Giải phẫu học) (thuộc) xương gò má: Chỉ những liên quan đến xương gò má (xương quyền).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'os malaire est un os pair du crâne. (Xương gò mámột xương đôi của hộp sọ.)
    • Une douleur malaire peut être le signe d'un problème dentaire. (Một cơn đauvùng có thểdấu hiệu của vấn đề về răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade malaire": Vòm gò má, một cấu trúc giải phẫu.
    • L'arcade malaire contribue à la forme du visage. (Vòm gò má góp phần tạo nên hình dạng khuôn mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Os malaire (danh từ): Xương gò má, xương quyền.
  • Zygomatique (tính từ): Đồng nghĩa với "malaire" trong giải phẫu, (thuộc) xương gò má.
Từ đồng nghĩa
  • Zygomatique (adj): (thuộc) xương gò má. (Từ này thường được dùng phổ biến hơn trong giải phẫu học hiện đại.)
malaire

Le médecin examine la région malaire du patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc)
    • Région malaire
      vùng
    • os malaire
      xương gò má, xương quyền