malaria
/mə'leəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt rét: Một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Anopheles cái nhiễm bệnh. Bệnh đặc trưng bởi các cơn sốt cao, ớn lạnh và đổ mồ hôi theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Malaria is a major public health problem in tropical regions. (Bệnh sốt rét là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở các vùng nhiệt đới.)
- He was diagnosed with malaria after returning from his trip. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt rét sau khi trở về từ chuyến đi.)
- Efforts to control malaria include using mosquito nets and spraying insecticides. (Các nỗ lực kiểm soát bệnh sốt rét bao gồm sử dụng màn chống muỗi và phun thuốc diệt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract malaria": mắc phải bệnh sốt rét.
- Travelers are advised to take prophylaxis to avoid contracting malaria. (Du khách được khuyên dùng thuốc dự phòng để tránh mắc bệnh sốt rét.)
"malaria-endemic area": khu vực lưu hành bệnh sốt rét (đây là một cụm danh từ).
- This medication is essential for visitors to malaria-endemic areas. (Loại thuốc này là cần thiết cho khách thăm quan đến các khu vực lưu hành bệnh sốt rét.)
Biến thể và từ gần giống
- Malarial (tính từ): (thuộc về) bệnh sốt rét.
- He suffered from malarial symptoms for weeks. (Anh ấy chịu các triệu chứng của bệnh sốt rét trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Ague (danh từ, cổ): Cơn sốt rét, cơn sốt lạnh run (từ cũ, ít dùng).
- Marsh fever (danh từ): Sốt rét (tên gọi cũ, ám chỉ bệnh thường gặp ở vùng đầm lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "malaria".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "malaria".