malawian

Học thuật
Thân thiện
malawian

A Malawian woman carries a basket of fruit on her head.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liên quan đến Malawi: Chỉ những thuộc về, nguồn gốc từ, hoặc liên quan đến quốc gia Malawi ở Đông Nam Phi.
    • Thuộc về người dân hoặc văn hóa Malawi: Mô tả đặc điểm, phẩm chất, hoặc thuộc tính đặc trưng của người dân hoặc nền văn hóa Malawi.
  2. Danh từ:

    • Người Malawi: Chỉ một người quốc tịch Malawi hoặc là cư dân sinh sống tại Malawi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Malawian government announced new policies. (Chính phủ Malawi đã công bố các chính sách mới.)
    • She is studying Malawian traditional music. ( ấy đang nghiên cứu âm nhạc truyền thống Malawi.)
  • Danh từ:

    • He is a Malawian who works for an international organization. (Anh ấy một người Malawi làm việc cho một tổ chức quốc tế.)
    • Several Malawians participated in the conference. (Nhiều người Malawi đã tham gia hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malawian-born": (tính từ) được sinh ra tại Malawi, thường dùng để chỉ nguồn gốc xuất thân.
    • The Malawian-born scientist received an international award. (Nhà khoa học sinh ra tại Malawi đã nhận được một giải thưởng quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Malawi (danh từ riêng): Tên quốc giaĐông Nam Phi.
  • Malawi (dạng tính từ, không phổ biến): Đôi khi được dùng thay cho "Malawian" trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng "Malawian" dạng chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt "of Malawi" (của Malawi).
  • Danh từ: Người dân Malawi, công dân Malawi.
malawian

A Malawian woman carries a basket of fruit on her head.

Adjective
  1. liên quan tới, hay đặc điểm của Malawi, người dân hay văn hóa của
Noun
  1. người dân bản địa hay cư dân của Malawi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống