malawian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên quan đến Malawi: Chỉ những gì thuộc về, có nguồn gốc từ, hoặc liên quan đến quốc gia Malawi ở Đông Nam Phi.
- Thuộc về người dân hoặc văn hóa Malawi: Mô tả đặc điểm, phẩm chất, hoặc thuộc tính đặc trưng của người dân hoặc nền văn hóa Malawi.
Danh từ:
- Người Malawi: Chỉ một người có quốc tịch Malawi hoặc là cư dân sinh sống tại Malawi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Malawian government announced new policies. (Chính phủ Malawi đã công bố các chính sách mới.)
- She is studying Malawian traditional music. (Cô ấy đang nghiên cứu âm nhạc truyền thống Malawi.)
Danh từ:
- He is a Malawian who works for an international organization. (Anh ấy là một người Malawi làm việc cho một tổ chức quốc tế.)
- Several Malawians participated in the conference. (Nhiều người Malawi đã tham gia hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malawian-born": (tính từ) được sinh ra tại Malawi, thường dùng để chỉ nguồn gốc xuất thân.
- The Malawian-born scientist received an international award. (Nhà khoa học sinh ra tại Malawi đã nhận được một giải thưởng quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Malawi (danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Nam Phi.
- Malawi (dạng tính từ, không phổ biến): Đôi khi được dùng thay cho "Malawian" trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng "Malawian" là dạng chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt là "of Malawi" (của Malawi).
- Danh từ: Người dân Malawi, công dân Malawi.
Adjective
- liên quan tới, hay có đặc điểm của Malawi, người dân hay văn hóa của nó
Noun
- người dân bản địa hay cư dân của Malawi