malayan

/mə'leiən/
tính từ
  1. (thuộc) lai
danh từ
  1. người -lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "malayan"

Từ có nhắc đến "malayan"

malayan
A Malayan tiger rests in the dappled shade of a tropical forest.