male body
A young man stands with his arms outstretched, showing the anatomy of the male body.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ thể của một người nam: "male body" dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc cơ thể của một người đàn ông hoặc nam giới trưởng thành, bao gồm các đặc điểm giải phẫu và sinh lý đặc trưng như hệ cơ bắp phát triển, vai rộng, và hông hẹp hơn so với nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể nam giới thường có khối lượng cơ bắp nhiều hơn cơ thể nữ giới.)
- (Các nghệ sĩ từ lâu đã bị thu hút bởi cơ thể nam giới như một chủ đề của điêu khắc và hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the male body in motion": cơ thể nam giới khi vận động, thường được nghiên cứu trong thể thao hoặc sinh lý học.
- Studying the male body in motion helps improve athletic performance. (Nghiên cứu cơ thể nam giới khi vận động giúp cải thiện hiệu suất thể thao.)
- "male body image": hình ảnh cơ thể nam giới, liên quan đến nhận thức và cảm nhận của nam giới về ngoại hình của họ.
- Male body image issues are becoming more common in modern society. (Các vấn đề về hình ảnh cơ thể nam giới đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Male-bodied (adj): có cơ thể nam giới.
- The study focused on male-bodied individuals aged 18 to 30. (Nghiên cứu tập trung vào những cá nhân có cơ thể nam giới trong độ tuổi từ 18 đến 30.)
- Male physique (n): vóc dáng, thể hình nam giới.
- He works out regularly to maintain a strong male physique. (Anh ấy tập luyện thường xuyên để duy trì một vóc dáng nam giới cường tráng.)
Từ đồng nghĩa
- Man's body: cơ thể đàn ông (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Masculine form: hình thể nam tính (thường dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Male body fat percentage: tỷ lệ mỡ cơ thể nam giới.
- A healthy male body fat percentage is usually between 10% and 20%. (Tỷ lệ mỡ cơ thể nam giới khỏe mạnh thường nằm trong khoảng 10% đến 20%.)
- Male body anatomy: giải phẫu cơ thể nam giới.
- Medical students study male body anatomy in detail. (Sinh viên y khoa nghiên cứu chi tiết giải phẫu cơ thể nam giới.)
Thành ngữ liên quan
- "A male body of work": tổng thể tác phẩm của một người nam (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học, không liên quan đến cơ thể vật lý).
- Shakespeare left behind a remarkable male body of work. (Shakespeare đã để lại một khối lượng tác phẩm đáng chú ý.)