malfunction
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trục trặc, sự hư hỏng: "malfunction" chỉ tình trạng một thiết bị, hệ thống hoặc bộ phận không hoạt động bình thường như thiết kế.
- Lỗi chức năng: Trong kỹ thuật, "malfunction" là sự cố khiến máy móc hoặc phần mềm không thực hiện được nhiệm vụ dự kiến.
Động từ:
- Trục trặc, hỏng hóc: Hành động của một thiết bị hoặc hệ thống khi nó không hoạt động đúng cách.
- Hoạt động sai chức năng: Dùng để mô tả việc một bộ phận nào đó thực hiện sai nhiệm vụ của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The plane had a serious engine malfunction. (Máy bay gặp sự cố trục trặc động cơ nghiêm trọng.)
- A software malfunction caused the system to crash. (Một lỗi chức năng phần mềm đã khiến hệ thống bị sập.)
Động từ:
- The coffee maker malfunctioned this morning. (Máy pha cà phê đã bị trục trặc sáng nay.)
- If the sensor malfunctions, the alarm will not go off. (Nếu cảm biến hoạt động sai, chuông báo sẽ không kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to experience a malfunction": gặp sự cố trục trặc.
- The spacecraft experienced a critical malfunction during re-entry. (Tàu vũ trụ gặp sự cố trục trặc nghiêm trọng trong quá trình tái nhập khí quyển.)
"to cause a malfunction": gây ra sự cố.
- Power surges can cause a malfunction in electronic devices. (Sự tăng điện áp đột ngột có thể gây ra lỗi chức năng trong các thiết bị điện tử.)
"to be prone to malfunction": dễ bị trục trặc.
- Older machines are more prone to malfunction. (Máy móc cũ dễ bị trục trặc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Malfunctioning (adj): bị trục trặc, hoạt động sai.
- The malfunctioning printer needs to be replaced. (Máy in bị trục trặc cần được thay thế.)
Malfunction (adj, hiếm dùng): thuộc về sự trục trặc.
- The malfunction report was submitted to the maintenance team. (Báo cáo về sự cố đã được gửi đến đội bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
- Failure (n): sự hỏng hóc, thất bại.
- Fault (n): lỗi, khuyết điểm.
- Glitch (n): lỗi nhỏ, trục trặc tạm thời.
- Breakdown (n): sự hỏng hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "malfunction". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Break down: hỏng hóc.
- The car broke down on the highway. (Xe hơi bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Go wrong: trục trặc, xảy ra lỗi.
- Something went wrong with the system. (Có điều gì đó trục trặc với hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
"To malfunction like clockwork" (không phổ biến): trục trặc một cách đều đặn, thường xuyên.
- His old laptop malfunctions like clockwork every two hours. (Chiếc laptop cũ của anh ấy cứ hai tiếng lại trục trặc một lần.)
"A malfunction in the matrix" (thành ngữ hiện đại): một lỗi trong hệ thống hoặc thực tại (lấy cảm hứng từ phim Ma trận).
- Seeing a double rainbow at night felt like a malfunction in the matrix. (Nhìn thấy cầu vồng đôi vào ban đêm giống như một lỗi trong ma trận vậy.)