Videomalfunction

Học cách sử dụng từ malfunction để mô tả các sự cố kỹ thuật lỗi máy móc một cách chuyên nghiệp. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời thường đến kỹ thuật phần mềm. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ đi kèm phổ biến cả những thành ngữ hiện đại thú vị liên quan đến sự trục trặc. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "malfunction"

malfunction
The coffee maker malfunctioned this morning.