malgracieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu duyên dáng, vô duyên: Chỉ một người, hành động hoặc lời nói không có sự tao nhã, dễ thương hoặc tế nhị, thường gây cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng.
- Không lịch sự: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ thái độ hoặc cách cư xử thiếu lễ độ, không đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a fait un commentaire malgracieux sur sa tenue. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét vô duyên về trang phục của cô ấy.)
- Son refus fut malgracieux et blessant. (Lời từ chối của anh ta thật thiếu duyên dáng và gây tổn thương.)
- Un sourire malgracieux (Một nụ cười vô duyên)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ văn học: Từ này thường được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển.
- Le héros dépeignit le roi d'un ton malgracieux. (Người anh hùng đã miêu tả nhà vua bằng một giọng điệu thiếu duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Malgracieusement (phó từ): một cách thiếu duyên dáng, một cách vô duyên.
- Il a répondu malgracieusement. (Anh ta đã trả lời một cách vô duyên.)
- Gracieux (tính từ, trái nghĩa): duyên dáng, thanh nhã, lịch sự.
- Elle a un sourire gracieux. (Cô ấy có một nụ cười duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Déplaisant: khó chịu, không dễ chịu.
- Désagréable: khó ưa, không dễ chịu.
- Grossier: thô lỗ, thô tục (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hơn).
- Inélégant: thiếu thanh lịch.
Thành ngữ liên quan
- Faire un geste malgracieux: Thực hiện một cử chỉ vô duyên/thiếu lịch sự.
- Faire un geste malgracieux en refusant l'aide. (Thực hiện một cử chỉ vô duyên khi từ chối sự giúp đỡ.)
tính từ
- (văn học) thiếu duyên dáng, vô duyên
- (từ cũ, nghĩa cũ) không lịch sự