malgracieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu duyên dáng, vô duyên: Chỉ một người, hành động hoặc lời nói không sự tao nhã, dễ thương hoặc tế nhị, thường gây cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng.
    • Không lịch sự: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ thái độ hoặc cách cư xử thiếu lễ độ, không đúng mực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fait un commentaire malgracieux sur sa tenue. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét vô duyên về trang phục của ấy.)
    • Son refus fut malgracieux et blessant. (Lời từ chối của anh ta thật thiếu duyên dáng gây tổn thương.)
    • Un sourire malgracieux (Một nụ cười vô duyên)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ văn học: Từ này thường được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày. mang sắc thái trang trọng phần cổ điển.
    • Le héros dépeignit le roi d'un ton malgracieux. (Người anh hùng đã miêu tả nhà vua bằng một giọng điệu thiếu duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Malgracieusement (phó từ): một cách thiếu duyên dáng, một cách vô duyên.
    • Il a répondu malgracieusement. (Anh ta đã trả lời một cách vô duyên.)
  • Gracieux (tính từ, trái nghĩa): duyên dáng, thanh nhã, lịch sự.
    • Elle a un sourire gracieux. ( ấy có một nụ cười duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplaisant: khó chịu, không dễ chịu.
  • Désagréable: khó ưa, không dễ chịu.
  • Grossier: thô lỗ, thô tục (nhấn mạnh sự thiếu tinh tế hơn).
  • Inélégant: thiếu thanh lịch.
Thành ngữ liên quan
  • Faire un geste malgracieux: Thực hiện một cử chỉ vô duyên/thiếu lịch sự.
    • Faire un geste malgracieux en refusant l'aide. (Thực hiện một cử chỉ vô duyên khi từ chối sự giúp đỡ.)
tính từ
  1. (văn học) thiếu duyên dáng, vô duyên
  2. (từ , nghĩa ) không lịch sự

Từ trái nghĩa