gentil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ thương, xinh xắn, dễ ưa: Dùng để mô tả vẻ ngoài đáng yêu, dễ chịu.
- Tử tế, tốt bụng, lịch sự: Chỉ tính cách tốt, hành động đẹp, sự ân cần với người khác.
- Khá, kha khá (trong văn nói thân mật): Dùng để chỉ một mức độ hoặc số lượng đáng kể.
- Quý tộc, cao quý (từ cũ): Nghĩa cổ, dùng để chỉ địa vị hoặc phẩm chất cao quý.
Danh từ giống đực (sử học):
- Người ngoại quốc (đối với người Do Thái): Chỉ người không thuộc dân tộc Do Thái.
- Người ngoại đạo (đối với đạo Cơ Đốc): Chỉ người không theo đạo Cơ Đốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un gentil petit village. (Đó là một ngôi làng nhỏ dễ thương.)
- Merci, c'est très gentil de votre part. (Cảm ơn, anh thật là tử tế.)
- Il a dépensé une gentille somme pour cette voiture. (Anh ta đã tiêu một số tiền kha khá cho chiếc xe đó.)
- Un homme de gentille extraction (cổ văn). (Một người đàn ông xuất thân quý tộc.)
Danh từ:
- Dans l'Ancien Testament, les gentils désignent les peuples non-juifs. (Trong Cựu Ước, "gentils" chỉ những dân tộc không phải Do Thái.)
- Les apôtres prêchaient l'Évangile aux gentils. (Các tông đồ rao giảng Tin Mừng cho những người ngoại đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gentil à faire quelque chose": Tử tế khi làm việc gì đó.
- C'est gentil à vous de m'aider. (Anh thật tử tế khi giúp tôi.)
"Gentil avec/pour quelqu'un": Tử tế với ai đó.
- Il est toujours très gentil avec les enfants. (Anh ấy luôn rất tử tế với trẻ em.)
"Gentil de la part de quelqu'un": Tử tế từ phía ai đó.
- C'était gentil de sa part. (Điều đó thật tử tế từ phía cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Gentiment (trạng từ): Một cách tử tế, dễ thương, nhẹ nhàng.
- Il m'a répondu très gentiment. (Anh ấy đã trả lời tôi rất tử tế.)
Gentillesse (danh từ giống cái): Sự tử tế, lòng tốt; một hành động tử tế.
- Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của anh.)
Méchant (tính từ, từ trái nghĩa): Độc ác, xấu tính.
- Ce n'est pas un chien méchant. (Nó không phải là một con chó dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathique: Dễ mến, dễ chịu (về tính cách).
- Aimable: Đáng yêu, lịch sự.
- Agréable: Dễ chịu, thú vị.
- Charmant: Duyên dáng, quyến rũ.
- Bon: Tốt, hiền lành.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Se montrer gentil: Tỏ ra tử tế.
- Il s'est montré gentil envers les nouveaux arrivants. (Anh ấy đã tỏ ra tử tế với những người mới đến.)
Thành ngữ liên quan
Faire le gentil: Giả vờ ngoan ngoãn, tử tế.
- Arrête de faire le gentil, je te connais! (Đừng có giả vờ ngoan ngoãn nữa, tôi biết cậu mà!)
Un gentil organisateur (G.O.): (Từ viết tắt trong các câu lạc bộ nghỉ dưỡng) Chỉ nhân viên tổ chức hoạt động vui chơi, thường rất thân thiện.
- Les gentils organisateurs animent la vie du club. (Các nhân viên tổ chức hoạt náo cuộc sống trong câu lạc bộ.)
tính từ
- xinh xắn, dễ ưa
- Un gentil visagemột bộ mặt xinh xắn
- tử tế
- Vous êtes bien gentilanh tử tế quá
- (thân mật) kha khá, khá lớn
- Une gentille sommemột số tiền khá lớn
- (từ cũ; nghĩa cũ) quý tộc
danh từ giống đực (sử học)
- người nước ngoài (đối với người Do Thái)
- người ngoài đạo (đối với đạo Cơ Đốc)