gentil

Học thuật
Thân thiện
gentil

Un gentil garçon aide sa grand-mère à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ thương, xinh xắn, dễ ưa: Dùng để mô tả vẻ ngoài đáng yêu, dễ chịu.
    • Tử tế, tốt bụng, lịch sự: Chỉ tính cách tốt, hành động đẹp, sự ân cần với người khác.
    • Khá, kha khá (trong văn nói thân mật): Dùng để chỉ một mức độ hoặc số lượng đáng kể.
    • Quý tộc, cao quý (từ ): Nghĩa cổ, dùng để chỉ địa vị hoặc phẩm chất cao quý.
  2. Danh từ giống đực (sử học):

    • Người ngoại quốc (đối với người Do Thái): Chỉ người không thuộc dân tộc Do Thái.
    • Người ngoại đạo (đối với đạo Đốc): Chỉ người không theo đạo Đốc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un gentil petit village. (Đómột ngôi làng nhỏ dễ thương.)
    • Merci, c'est très gentil de votre part. (Cảm ơn, anh thật là tử tế.)
    • Il a dépensé une gentille somme pour cette voiture. (Anh ta đã tiêu một số tiền kha khá cho chiếc xe đó.)
    • Un homme de gentille extraction (cổ văn). (Một người đàn ông xuất thân quý tộc.)
  • Danh từ:

    • Dans l'Ancien Testament, les gentils désignent les peuples non-juifs. (Trong Cựu Ước, "gentils" chỉ những dân tộc không phải Do Thái.)
    • Les apôtres prêchaient l'Évangile aux gentils. (Các tông đồ rao giảng Tin Mừng cho những người ngoại đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gentil à faire quelque chose": Tử tế khi làm việcđó.

    • C'est gentil à vous de m'aider. (Anh thật tử tế khi giúp tôi.)
  • "Gentil avec/pour quelqu'un": Tử tế với ai đó.

    • Il est toujours très gentil avec les enfants. (Anh ấy luôn rất tử tế với trẻ em.)
  • "Gentil de la part de quelqu'un": Tử tế từ phía ai đó.

    • C'était gentil de sa part. (Điều đó thật tử tế từ phía ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentiment (trạng từ): Một cách tử tế, dễ thương, nhẹ nhàng.

    • Il m'a répondu très gentiment. (Anh ấy đã trả lời tôi rất tử tế.)
  • Gentillesse (danh từ giống cái): Sự tử tế, lòng tốt; một hành động tử tế.

    • Je vous remercie pour votre gentillesse. (Tôi cảm ơn lòng tốt của anh.)
  • Méchant (tính từ, từ trái nghĩa): Độc ác, xấu tính.

    • Ce n'est pas un chien méchant. ( không phảimột con chó dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathique: Dễ mến, dễ chịu (về tính cách).
  • Aimable: Đáng yêu, lịch sự.
  • Agréable: Dễ chịu, thú vị.
  • Charmant: Duyên dáng, quyến rũ.
  • Bon: Tốt, hiền lành.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se montrer gentil: Tỏ ra tử tế.
    • Il s'est montré gentil envers les nouveaux arrivants. (Anh ấy đã tỏ ra tử tế với những người mới đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire le gentil: Giả vờ ngoan ngoãn, tử tế.

    • Arrête de faire le gentil, je te connais! (Đừng giả vờ ngoan ngoãn nữa, tôi biết cậu !)
  • Un gentil organisateur (G.O.): (Từ viết tắt trong các câu lạc bộ nghỉ dưỡng) Chỉ nhân viên tổ chức hoạt động vui chơi, thường rất thân thiện.

    • Les gentils organisateurs animent la vie du club. (Các nhân viên tổ chức hoạt náo cuộc sống trong câu lạc bộ.)
gentil

Un gentil garçon aide sa grand-mère à traverser la rue.

tính từ
  1. xinh xắn, dễ ưa
    • Un gentil visage
      một bộ mặt xinh xắn
  2. tử tế
    • Vous êtes bien gentil
      anh tử tế quá
  3. (thân mật) kha khá, khá lớn
    • Une gentille somme
      một số tiền khá lớn
  4. (từ ; nghĩa ) quý tộc
danh từ giống đực (sử học)
  1. người nước ngoài (đối với người Do Thái)
  2. người ngoài đạo (đối với đạo Đốc)