gracieux

Học thuật
Thân thiện
gracieux

La danseuse exécute un mouvement gracieux sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ân cần, niềm nở: Chỉ thái độ hoặc cách cư xử tử tế, lịch sự dễ chịu với người khác.
    • Không lấy tiền, cho không: Chỉ một hành động, dịch vụ hoặc món đồ được cung cấp không tính phí.
    • Duyên dáng, yêu kiều: Chỉ vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát quyến rũ, thường về dáng vẻ hoặc cử chỉ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái duyên dáng, vẻ duyên dáng: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm duyên dáng của một người hay vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a eu un geste gracieux en nous offrant à boire. ( ấy đã có một cử chỉ ân cần khi mời chúng tôi đồ uống.)
    • L'entrée au musée est gracieuse le premier dimanche du mois. (Vào cửa bảo tàngmiễn phí vào chủ nhật đầu tiên của tháng.)
    • La danseuse a des mouvements gracieux. (Nữ vũ công những động tác duyên dáng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le gracieux de son sourire est remarquable. (Vẻ duyên dáng trong nụ cười của ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre gracieux": với tư cách cho không, miễn phí.

    • L'avocat a travaillé à titre gracieux pour cette association. (Luật sư đã làm việc miễn phí cho hiệp hội này.)
  • "Faire gracieusement quelque chose": làm điều đó một cách ân cần hoặc miễn phí.

    • Il a gracieusement accepté de nous aider. (Anh ấy đã ân cần nhận lời giúp đỡ chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gracieusement (trạng từ): một cách ân cần, duyên dáng, hoặc miễn phí.

    • Elle nous a accueillis gracieusement. ( ấy đã tiếp đón chúng tôi một cách ân cần.)
  • Gracilité (danh từ giống cái, ít dùng): vẻ mảnh dẻ, thanh tú.

  • Disgracieux (tính từ): trái ngược, chỉ sự vụng về, thiếu duyên dáng hoặc thô lỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ân cần, niềm nở": Aimable (dễ thương, tử tế), Courtois (lịch sự).
  • Pour "cho không": Gratuit (miễn phí), Bénévole (tình nguyện, không lương).
  • Pour "duyên dáng": Élégant (thanh lịch), Charmant (quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "gracieux" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une humeur gracieuse": tâm trạng vui vẻ, dễ chịu, sẵn lòng giúp đỡ.
    • Aujourd'hui, le directeur est d'une humeur gracieuse. (Hôm nay, giám đốc tâm trạng rất dễ chịu.)
gracieux

La danseuse exécute un mouvement gracieux sur la scène.

tính từ
  1. ân cần, niềm nở
    • Accueil gracieux
      sự tiếp đón ân cần
  2. không lấy tiền, cho không
    • Donner quelque chose à titre gracieux
      cho không cái gì
  3. duyên dáng, yêu kiều
    • Visage gracieux
      khuôn mặt duyên dáng
danh từ giống đực
  1. cái duyên dáng, vẻ duyên dáng