malheureusement

Học thuật
Thân thiện
malheureusement

Malheureusement, il a laissé tomber son cornet de glace.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Chẳng may, không may, thật đáng tiếc: Dùng để diễn tả sự tiếc nuối, bày tỏ rằng một sự việc nào đókhông như mong muốn hoặc đáng buồn. Từ này thường đứngđầu câu hoặc trong câu để nhấn mạnh sự không may mắn của tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Malheureusement, le train est en retard. (Chẳng may, chuyến tàu bị trễ.)
    • Il a malheureusement perdu ses clés. (Anh ấy không may đã làm mất chìa khóa.)
    • Nous ne pouvons malheureusement pas venir à votre fête. (Thật đáng tiếc, chúng tôi không thể đến dự tiệc của bạn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để làm dịu một lời từ chối hoặc thông báo xấu: Thường được đặtđầu câu để giảm bớt sự khắc nghiệt của thông tin.
    • Malheureusement, votre candidature n'a pas été retenue. (Rất tiếc, đơn ứng tuyển của bạn đã không được chọn.)
  • Dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc chia buồn một cách lịch sự:
    • Malheureusement, je dois vous annoncer une mauvaise nouvelle. (Thật không may, tôi phải thông báo với bạn một tin buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Malheureux, malheureuse (adj): bất hạnh, đáng thương, không may.
    • une fin malheureuse (một kết thúc đáng buồn)
  • Malheur (danh từ giống đực): sự bất hạnh, điều rủi ro.
    • porter malheur (mang lại vận rủi)
Từ đồng nghĩa
  • Par malheur: do rủi ro, chẳng may (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Hélas: than ôi, tiếc thay (thường đi kèm với cảm xúc mạnh hơn, có thể đứng riêng như một thán từ).
  • Dommage: tiếc quá, đáng tiếc (thường dùng trong giao tiếp thân mật hơn, ví dụ: ).
Từ trái nghĩa
  • Heureusement: may mắn thay, thật là may.
    • Heureusement, personne n'a été blessé. (May mắn thay, không ai bị thương.)
Cụm từ liên quan
  • Par un malheureux hasard: do một sự trùng hợp không may.
    • Par un malheureux hasard, nous nous sommes trompés de route. (Chẳng may do nhầm lẫn, chúng tôi đã đi sai đường.)
malheureusement

Malheureusement, il a laissé tomber son cornet de glace.

phó từ
  1. chẳng may, rủi ro

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "malheureusement"