malice

/'mælis/
Học thuật
Thân thiện
malice

A person's eyes narrow with malice as they watch a rival succeed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ác ý, ác tâm: Mong muốn làm hại người khác hoặc vui sướng khi thấy người khác gặp rắc rối, đau khổ.
    • Sự hiểm độc, sự độc ác: Tính chất của một hành động hoặc ý định xuất phát từ lòng thù hận, không có lý do chính đáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spoke with pure malice in his voice. (Anh ta nói với giọng điệu đầy ác ý.)
    • She bore him no malice despite their argument. ( ấy không hề ác tâm với anh ta mặc dù họ đã cãi nhau.)
    • The crime was committed out of malice, not necessity. (Tội ác được thực hiện xuất phát từ sự hiểm độc, không phải do cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with malice aforethought": (thuật ngữ pháp ) với sự cố ý, suy tính trước.

    • He was charged with murder with malice aforethought. (Anh ta bị buộc tội giết người với sự cố ý suy tính trước.)
  • "to bear malice (towards someone)": mang ác cảm, thù hận (với ai đó).

    • She is not the kind of person to bear malice. ( ấy không phải kiểu người hay mang lòng thù hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Malicious (tính từ): ác ý, hiểm độc.

    • That was a malicious lie. (Đó một lời nói dối ác ý.)
  • Malign (động từ): vu khống, nói xấu; (tính từ): độc hại, nguy hiểm.

    • He was accused of maligning his opponent. (Anh ta bị buộc tội vu khống đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Spite: sự ác ý, sự hằn học (thường nhỏ nhặt, cá nhân hơn).
  • Ill will: ác cảm, thiện ý xấu.
  • Malevolence: ác tâm, lòng ác độc (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Goodwill: thiện ý, lòng tốt.
  • Benevolence: lòng nhân từ, từ thiện.
  • Kindness: sự tử tế, lòng tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Malice prepense: (cổ, pháp ) đồng nghĩa với "malice aforethought", chỉ sự cố ý chủ đích từ trước.
malice

A person's eyes narrow with malice as they watch a rival succeed.

danh từ
  1. tính hiểm độc, ác tâm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "malice"