malinger

/mə'liɳgə/
Học thuật
Thân thiện
malinger

The employee malingers by pretending to have a headache.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giả vờ ốm, giả bệnh: Hành động cố ý giả vờ bị ốm hoặc phóng đại các triệu chứng bệnh để tránh trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He was suspected of malingering to avoid military service. (Anh ta bị nghi ngờ giả ốm để trốn nghĩa vụ quân sự.)
    • The manager warned the employee not to malinger just before the important project deadline. (Người quản lý cảnh báo nhân viên không được giả bệnh ngay trước hạn chót của dự án quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of malingering": bị cáo buộc giả bệnh.
    • After his third "sick day" in a row, he was accused of malingering by his supervisor. (Sau "ngày ốm" thứ ba liên tiếp, anh ta bị người giám sát cáo buộc giả bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Malingerer (n): người giả ốm, kẻ trốn việc bằng cách giả bệnh.
    • The company has a policy to deal with habitual malingerers. (Công ty chính sách để xử lý những người thường xuyên giả ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Feign illness: giả vờ ốm.
  • Shirk: trốn tránh (trách nhiệm, công việc).
malinger

The employee malingers by pretending to have a headache.

nội động từ
  1. giả ốm để trốn việc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "malinger"