Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
nội động từ
  • trốn tránh, lẩn lút
  • trốn việc, lỉnh
danh từ
  • người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)
Related words
Related search result for "skulk"
Comments and discussion on the word "skulk"