skulk

/skʌlk/
nội động từ
  1. trốn tránh, lẩn lút
  2. trốn việc, lỉnh
danh từ
  1. người trốn việc, người hay lỉnh (((cũng) skulker)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "skulk"

skulk
The lonely man skulks down the main street all day.