malodorousness
/mæ'loudərəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi hôi, sự nặng mùi: Chất lượng hoặc đặc tính của việc có mùi khó chịu, hôi thối. Từ này nhấn mạnh vào bản chất gây khó chịu của mùi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The malodorousness of the garbage dump was unbearable. (Mùi hôi của bãi rác thật không thể chịu nổi.)
- Scientists measured the malodorousness of the chemical compound. (Các nhà khoa học đã đo lường mức độ nặng mùi của hợp chất hóa học.)
- The malodorousness in the room indicated a plumbing problem. (Sự nặng mùi trong phòng cho thấy có vấn đề về đường ống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả học thuật: "Malodorousness" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc văn chương để mô tả mùi hôi một cách chính xác và gây ấn tượng, thay vì các từ thông thường như "bad smell".
- The author described the malodorousness of the swamp with vivid detail. (Tác giả đã mô tả sự nặng mùi của đầm lầy với những chi tiết sống động.)
Biến thể và từ gần giống
Malodorous (tính từ): có mùi hôi, nặng mùi.
- a malodorous substance (một chất có mùi hôi)
Odor (danh từ): mùi (có thể thơm hoặc hôi).
- Stench (danh từ): mùi hôi thối rất mạnh (nghĩa mạnh hơn và thông tục hơn "malodorousness").
- Fetidness (danh từ): sự hôi thối (từ đồng nghĩa gần, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Foulness: sự hôi thối, bẩn thỉu (về mùi).
- Stink: mùi hôi (từ thông dụng hơn).
- Rankness: mùi hôi nồng nặc, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Fragrance: hương thơm.
- Aroma: mùi hương dễ chịu.
- Sweetness: sự ngọt ngào, thơm tho (về mùi).
Lưu ý sử dụng
- "Malodorousness" là một danh từ trừu tượng, dùng để chỉ có mùi hôi hơn là bản thân mùi hôi cụ thể. Nó trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "bad smell" hoặc "stench".
danh từ
- mùi hôi
- sự nặng mùi