foulness

/'faulnis/
danh từ
  1. tình trạng hôi hám; tình trạng dơ bẩn
  2. vật dơ bẩn, vật cáu bẩn
  3. tính chất độc ác ghê tởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

foulness
The foulness of the garbage made her cover her nose.