foulness

/'faulnis/
Học thuật
Thân thiện
foulness

The foulness of the garbage made her cover her nose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng hôi hám, dơ bẩn: Chỉ trạng thái mùi hôi thối khó chịu hoặc rất bẩn thỉu.
    • Tính chất độc ác, ghê tởm: Chỉ bản chất xấu xa, tàn ác hoặc hành động đáng kinh tởm về mặt đạo đức.
    • Vật dơ bẩn, cáu bẩn: (Ít dùng) Vật thể cụ thểtrong tình trạng bẩn thỉu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foulness of the stagnant water made everyone cover their noses. (Tình trạng hôi hám của nước đọng khiến mọi người đều phải bịt mũi.)
    • He was shocked by the foulness of the crime. (Anh ấy bị sốc bởi tính chất độc ác ghê tởm của tội ác.)
    • The room was in a state of utter foulness. (Căn phòngtrong tình trạng dơ bẩn kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the foulness of the air": sự ô nhiễm/hôi thối của không khí.

    • The foulness of the air in the industrial zone was a major health concern. (Tình trạng ô nhiễm không khí trong khu công nghiệp một mối lo ngại lớn về sức khỏe.)
  • "moral foulness": sự đồi bại về đạo đức.

    • The novel explores the moral foulness of its main character. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự đồi bại đạo đức của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Foul (adj): hôi thối, bẩn thỉu, xấu xa.
    • a foul smell (một mùi hôi thối)
  • Foul (v): làm bẩn, vi phạm luật (trong thể thao).
    • to foul the water (làm bẩn nguồn nước)
  • Fouling (danh động từ): sự làm bẩn, sự bám bẩn (như trên tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Stench, stink: mùi hôi thối (chỉ mùi).
  • Filth, dirtiness: sự dơ bẩn, bẩn thỉu.
  • Wickedness, depravity: sự độc ác, sự đồi bại (về đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Freshness: sự tươi mát, trong lành.
  • Cleanliness: sự sạch sẽ.
  • Purity, virtue: sự trong sạch, đức hạnh.
foulness

The foulness of the garbage made her cover her nose.

danh từ
  1. tình trạng hôi hám; tình trạng dơ bẩn
  2. vật dơ bẩn, vật cáu bẩn
  3. tính chất độc ác ghê tởm