rankness

/'ræɳknis/
Học thuật
Thân thiện
rankness

The rankness of the fertilizer was noticeable in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rậm rạp, sự sum sê, sự phát triển mạnh mẽ: Chỉ trạng thái phát triển dày đặc, xanh tốt thường quá mức của thực vật.
    • Mùi hôi thối, sự trở mùi: Chỉ mùi mạnh, khó chịu, thối rữa hoặc ôi thiu.
    • Tính chất thô bỉ, tục tĩu; sự ghê tởm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính chất khiếm nhã, thô lỗ hoặc đáng kinh tởm về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rankness of the jungle vegetation made it difficult to pass through. (Sự rậm rạp của thảm thực vật trong rừng khiến việc đi qua trở nên khó khăn.)
    • The rankness of the garbage left in the sun was unbearable. (Mùi hôi thối của đống rác bị bỏ lại dưới nắng thật không thể chịu nổi.)
    • He was shocked by the rankness of the insults hurled during the argument. (Anh ta bị sốc bởi sự thô bỉ của những lời lăng mạ được ném ra trong cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the rankness of growth": sự phát triển um tùm, bừa bãi.
    • The abandoned garden was a testament to the rankness of unchecked growth. (Khu vườn bỏ hoang minh chứng cho sự um tùm của cây cối phát triển không kiểm soát.)
  • "moral rankness": sự suy đồi đạo đức.
    • The novel explores the moral rankness lurking beneath a polished society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi đạo đức ẩn giấu bên dưới một xã hội hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rank (tính từ): hôi thối; rậm rạp, um tùm; hoàn toàn, rõ ràng (như - kẻ hoàn toàn không cơ hội).
    • The meat had gone rank. (Miếng thịt đã trở mùi.)
    • Rank weeds choked the pathway. (Cỏ dại um tùm bóp nghẹt lối đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho "sự rậm rạp": Luxuriance, lushness, profusion, exuberance. (Sự xum xuê, tươi tốt, phong phú, dồi dào).
  • Cho "mùi hôi thối": Foulness, stench, rancidity, putridity. (Sự hôi thối, mùi hôi thối, sự ôi, sự thối rữa).
  • Cho "sự thô bỉ": Grossness, vulgarity, obscenity, offensiveness. (Sự thô tục, sự tầm thường, sự tục tĩu, sự xúc phạm).
Thành ngữ liên quan
  • "to smell rank": mùi hôi thối.
    • Something in the fridge smells rank. ( thứ đó trong tủ lạnh bốc mùi hôi thối.)
  • "rank and file" (một cụm từ riêng biệt với "rankness"): chỉ những thành viên bình thường, không phải lãnh đạo, trong một tổ chức (đặc biệt quân đội hoặc công đoàn).
    • The decision was unpopular with the rank and file of the party. (Quyết định đó không được lòng số đông thành viên bình thường trong đảng.)
rankness

The rankness of the fertilizer was noticeable in the garden.

danh từ
  1. sự rậm rạp, sự sum sê
  2. sự trở mùi
  3. sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm