maltaise

Học thuật
Thân thiện
maltaise

Une maltaise tricote un pull en laine.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Thuộc về Malta, của Malta: Dạng giống cái của tính từ "maltais", dùng để miêu tả những danh từ giống cái liên quan đến quốc đảo Malta, người Malta, hoặc tiếng Malta.
    • (Nước sốt) Maltaise: Một loại nước sốt trong ẩm thực, là biến thể của sốt Hollandaise với nước cam hoặc vỏ cam.
  2. Danh từ giống cái:

    • Người phụ nữ Malta: Chỉ một phụ nữ đến từ Malta.
    • Tiếng Malta: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Malta (thường dùngdạng giống đực "maltais").
    • (Mèo) Malta: Giống mèo lông dài, màu trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • La communauté maltaise de Paris est très active. (Cộng đồng người Malta ở Paris rất năng động.)
    • Je prépare une sauce maltaise pour accompagner les asperges. (Tôi đang chuẩn bị sốt maltaise để ăn kèm măng tây.)
  • Danh từ giống cái:

    • Une Maltaise m'a expliqué les traditions de son île. (Một phụ nữ Malta đã giải thích cho tôi những truyền thống trên đảo của ấy.)
    • Elle possède une magnifique Maltaise aux yeux bleus. ( ấy sở hữu một con mèo Malta tuyệt đẹp với đôi mắt xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauce maltaise": Một thuật ngữ ẩm thực cố định, chỉ loại sốt đặc biệt làm từ lòng đỏ trứng, , nước cốt chanh nước cam đắng (hoặc vỏ cam), thường dùng với rau củ.
    • Le chef a ajouté un zeste d'orange dans sa sauce maltaise. (Đầu bếp đã thêm một ít vỏ cam vào nước sốt maltaise của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltais (tính từ giống đực, danh từ giống đực): Dạng giống đực, các nghĩa tương ứng: thuộc Malta, người đàn ông Malta, tiếng Malta.

    • Le maltais est une langue sémitique. (Tiếng Malta là một ngôn ngữ thuộc nhóm Semit.)
  • Malte (danh từ giống cái): Tên quốc đảo Malta.

    • Malte est un État insulaire d'Europe. (Malta là một quốc đảochâu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Originaire de Malte: nguồn gốc từ Malta (dùng cho người).
  • De Malte: của Malta (cách nói đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến từ "maltaise" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maltaise".)

maltaise

Une maltaise tricote un pull en laine.

tính từ giống cái, danh từ giống cái
  1. xem maltais

Từ gần giống