maltase
/mɔ:lteis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mantaza: Một loại enzyme có trong cơ thể sinh vật, đặc biệt là trong ruột non, có chức năng thủy phân đường maltose thành glucose.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La maltase est une enzyme digestive. (Mantaza là một enzyme tiêu hóa.)
- Un déficit en maltase peut causer des problèmes intestinaux. (Sự thiếu hụt mantaza có thể gây ra các vấn đề về đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh sinh hóa: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học để mô tả chức năng enzyme cụ thể.
- L'activité de la maltase est essentielle pour le métabolisme des glucides. (Hoạt động của mantaza là thiết yếu cho quá trình chuyển hóa carbohydrate.)
Biến thể và từ gần giống
- Maltose (danh từ giống đực): Mantose, một loại đường disaccharide là cơ chất để mantaza phân giải.
- Enzyme (danh từ giống cái): Enzyme, một chất xúc tác sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể mô tả là (enzyme thủy phân maltose).
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) mantaza