maltais

Học thuật
Thân thiện
maltais

Un chien maltais blanc joue avec un petit ballon rouge dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đảo Man-ta: Dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của đảo Malta.
    • Ví dụ: La cuisine maltaise est un mélange d'influences méditerranéennes. (Ẩm thực Malta là sự pha trộn của các ảnh hưởng Địa Trung Hải.)
  2. Danh từ:

    • Người đảo Man-ta: Chỉ công dân hoặc người sinh sống tại đảo Malta.
    • Ví dụ: Un maltais et une maltaise discutent dans la rue. (Một người đàn ông Malta một người phụ nữ Malta đang trò chuyện trên phố.)
  3. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Man-ta: Ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Malta, nguồn gốc từ tiếngRập Siculo với nhiều ảnh hưởng từ tiếng Ý, Sicilia Anh.
    • Ví dụ: Le maltais est la seule langue sémitique écrite en alphabet latin. (Tiếng Malta là ngôn ngữ Semit duy nhất được viết bằng bảng chữ cái Latinh.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'archipel maltais est composé de plusieurs îles. (Quần đảo Malta bao gồm nhiều hòn đảo.)
    • Elle a acheté une dentelle maltaise. ( ấy đã mua một chiếc khăn ren Malta.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les Maltais sont réputés pour leur hospitalité. (Người Malta nổi tiếng sự hiếu khách.)
    • Ce célèbre écrivain est un maltais. (Nhà văn nổi tiếng nàymột người Malta.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):

    • Parlez-vous maltais ? (Bạn nói tiếng Malta không?)
    • J'apprends le maltais avec un professeur. (Tôi đang học tiếng Malta với một giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la maltaise": Theo kiểu Malta, theo cách của người Malta.
    • Des fenêtres à la maltaise. (Những ô cửa sổ kiểu Malta.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltaise (danh từ giống cái): Người phụ nữ Malta.

    • Elle est une Maltaise fière de son héritage. ( ấymột phụ nữ Malta tự hào về di sản của mình.)
  • Malte (danh từ giống cái): Tên quốc gia Malta.

    • Malte est un État membre de l'Union européenne. (Malta là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • De Malte: (Có nghĩa tương đương với tính từ "maltais") Của Malta, thuộc Malta.
    • La République de Malte. (Cộng hòa Malta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "maltais")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "maltais")

maltais

Un chien maltais blanc joue avec un petit ballon rouge dans un jardin.

tính từ
  1. (thuộc) đảo Man-ta
danh từ
  1. người đảo Man-ta
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Man-ta

Từ chứa "maltais"