malterie

Học thuật
Thân thiện
malterie

Une malterie produit du malt pour les brasseries locales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng gây mạch nha: Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên sản xuất mạch nha (malt) từ các loại ngũ cốc, chủ yếulúa mạch, thông qua quá trình ngâm, nảy mầm sấy khô kiểm soát. Maltnguyên liệu quan trọng trong sản xuất bia rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nouvelle malterie fournira les brasseries locales. (Xưởng gây mạch nha mới sẽ cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy bia địa phương.)
    • Nous avons visité une malterie traditionnelle en Belgique. (Chúng tôi đã tham quan một xưởng gây mạch nha truyền thốngBỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malterie industrielle": xưởng gây mạch nha công nghiệp, quy mô lớn.
    • Cette malterie industrielle utilise des technologies de pointe. (Xưởng gây mạch nha công nghiệp này sử dụng các công nghệ tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (danh từ giống đực): mạch nha.
  • Malter (động từ): gây mạch nha, chế biến thành mạch nha.
  • Brasserie (danh từ giống cái): nhà máy bia, nhà hàng bia. (Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể của "malterie", nhưng liên quan trong ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine à malt: nhà máy mạch nha. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.)
malterie

Une malterie produit du malt pour les brasseries locales.

danh từ giống cái
  1. xưởng gây mạch nha

Từ gần giống