malteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ gây mạch nha: Người thợ chuyên làm công việc sản xuất mạch nha (malt) từ ngũ cốc (thường là lúa mạch) thông qua quá trình ngâm, nảy mầm và sấy khô. Đây là một nghề thủ công chuyên biệt trong ngành sản xuất bia và rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le malteur surveille la germination de l'orge avec attention. (Người thợ gây mạch nha theo dõi sự nảy mầm của lúa mạch một cách cẩn thận.)
- Cette brasserie artisanale emploie son propre malteur. (Nhà máy bia thủ công này thuê thợ gây mạch nha riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất bia, rượu whisky hoặc các ngành công nghiệp thực phẩm liên quan đến malt. Nó mô tả một nghề nghiệp cụ thể hơn là một hoạt động chung.
Biến thể và từ gần giống
- Malterie (danh từ giống cái): Nhà máy hoặc cơ sở sản xuất mạch nha.
- La malterie fournit du malt à plusieurs brasseries locales. (Nhà máy sản xuất mạch nha cung cấp mạch nha cho nhiều nhà máy bia địa phương.)
- Malt (danh từ giống đực): Mạch nha - sản phẩm do tạo ra.
- Le malt est essentiel pour la fabrication de la bière. (Mạch nha rất cần thiết cho việc sản xuất bia.)
Từ đồng nghĩa
- Faiseur de malt: Người làm mạch nha (cách gọi mô tả, ít chuyên nghiệp hơn).
danh từ giống đực
- thợ gây mạch nha