malter

Học thuật
Thân thiện
malter

Le brasseur fait malter l'orge dans une cuve.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạch nha hóa: Hành động chế biến ngũ cốc (thườnglúa mạch) thành mạch nha thông qua quá trình ngâm, ủ cho nảy mầm rồi sấy khô. Đâymột bước quan trọng trong sản xuất bia rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les brasseurs doivent malter l'orge avec précision. (Các nhà sản xuất bia phải mạch nha hóa lúa mạch một cách chính xác.)
    • Cette usine peut malter plusieurs tonnes de céréales par jour. (Nhà máy này có thể mạch nha hóa vài tấn ngũ cốc mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être malté" (dạng bị động): được mạch nha hóa.
    • L'orge est maltée avant d'être utilisée pour le brassage. (Lúa mạch được mạch nha hóa trước khi được sử dụng để nấu bia.)
Biến thể từ gần giống
  • Malt (danh từ): mạch nha.

    • Le malt donne sa couleur et son goût à la bière. (Mạch nha tạo màu sắc hương vị cho bia.)
  • Malterie (danh từ giống cái): nhà máy sản xuất mạch nha.

    • La malterie fournit les brasseries locales. (Nhà máy sản xuất mạch nha cung cấp cho các xưởng bia địa phương.)
  • Maltage (danh từ giống đực): quá trình mạch nha hóa.

    • Le maltage est une étape délicate. (Quá trình mạch nha hóa là một giai đoạn tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer en malt: chuyển hóa thành mạch nha. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn là từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "malter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "malter".

malter

Le brasseur fait malter l'orge dans une cuve.

ngoại động từ
  1. mạch nha hóa