malveillance

Học thuật
Thân thiện
malveillance

Une personne regarde son voisin avec malveillance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ác tâm, ác ý: "malveillance" chỉ thái độ hoặc ý định muốn gây hại, làm điều xấu cho người khác. Đósự cố ý muốn thấy người khác gặp rắc rối hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a agi avec malveillance. (Anh ta đã hành động với ác ý.)
    • Je ne détecte aucune malveillance dans ses propos. (Tôi không phát hiện thấy bất kỳ ác tâm nào trong lời nói của ấy.)
    • La malveillance de son regard m'a effrayé. (Ác ý trong ánh mắt của hắn đã làm tôi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par malveillance": do ác ý, ác tâm.

    • Il a détruit le document par pure malveillance. (Hắn đã phá hủy tài liệu chỉ vì ác ý thuần túy.)
  • "un acte de malveillance": một hành động ác ý.

    • Graver des initiales sur l'arbre est un acte de malveillance envers la nature. (Khắc tên viết tắt lên câymột hành động ác ý đối với thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Malveillant, malveillante (tính từ): ác tâm, hiểm độc.

    • Un sourire malveillant. (Một nụ cười hiểm độc.)
  • Bienveillance (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): thiện ý, lòng tốt.

    • Agir avec bienveillance. (Hành động với thiện ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Méchanceté: sự độc ác, sự xấu tính.
  • Nocivité: tính hại, tính độc hại (thường dùng cho vật chất, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Hostilité: sự thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "malveillance".)

Thành ngữ liên quan
  • Prêter une intention de malveillance à quelqu'un: gán cho ai đó một ý định ác tâm.
    • Il ne faut pas lui prêter une intention de malveillance sans preuve. (Không nên gán cho anh ta một ý định ác tâm nếu không bằng chứng.)
malveillance

Une personne regarde son voisin avec malveillance.

danh từ giống cái
  1. ác tâm, ác ý

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "malveillance"