sympathie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thiện cảm, cảm tình: Cảm giác tích cực, ưa thích hoặc có thiện ý tự nhiên đối với một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng.
- Sự thông cảm: Khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc, nỗi buồn hoặc khó khăn của người khác.
- (Từ cũ) Sự giao cảm: Sự liên kết hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các bộ phận trong cơ thể hoặc giữa các cá thể.
- (Từ cũ) Khả năng kết hợp; ái lực: Trong hóa học hoặc vật lý, chỉ sự hấp dẫn hoặc khả năng kết hợp giữa các chất.
Ví dụ sử dụng
Thiện cảm, cảm tình:
- J'ai immédiatement éprouvé de la sympathie pour ce nouvel élève. (Tôi ngay lập tức có thiện cảm với học sinh mới này.)
- Son sourire inspire la sympathie. (Nụ cười của cô ấy gợi lên cảm tình.)
Sự thông cảm:
- Je vous adresse mes sincères sympathies dans cette épreuve. (Tôi gửi đến bạn lời chia buồn chân thành trong thử thách này.)
- Elle a exprimé sa sympathie pour les victimes. (Cô ấy đã bày tỏ sự thông cảm với các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de la sympathie pour quelqu'un/quelque chose": có thiện cảm với ai/điều gì.
- Il a beaucoup de sympathie pour ce projet. (Anh ấy rất có thiện cảm với dự án này.)
"témoigner de la sympathie à quelqu'un": tỏ ra thông cảm với ai.
- Les voisins lui ont témoigné leur sympathie. (Những người hàng xóm đã tỏ lòng thông cảm với anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Sympathique (adj): dễ mến, dễ thương, tử tế.
- C'est une personne très sympathique. (Đó là một người rất dễ mến.)
Sympathiser (v): cảm thấy thiện cảm, trở nên thân thiết.
- Ils ont tout de suite sympathisé. (Họ đã cảm thấy thiện cảm với nhau ngay lập tức.)
Sympathisant, e (n): người đồng tình, người ủng hộ (một phe phái, học thuyết).
- Les sympathisants de ce mouvement. (Những người ủng hộ phong trào này.)
Từ đồng nghĩa
- Bienveillance: thiện ý, lòng tốt.
- Compassion: lòng trắc ẩn, thương xót.
- Affinité: sự tương đồng, ái lực.
Từ trái nghĩa
- Antipathie: ác cảm.
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Hostilité: sự thù địch.
Thành ngữ liên quan
Être en sympathie avec quelqu'un: rất hợp, rất thân với ai.
- Depuis leur rencontre, ils sont en parfaite sympathie. (Kể từ khi gặp nhau, họ rất hợp ý nhau.)
Par sympathie: vì lòng thương, vì cảm tình.
- Il l'a fait par sympathie pour sa situation difficile. (Anh ta làm điều đó vì thông cảm với hoàn cảnh khó khăn của cô ấy.)
danh từ giống cái
- thiện cảm, cảm tình
- Avoir de la sympathie pour quelqu'uncó thiện cảm với ai
- sự thông cảm
- Témoignage de sympathiesự tỏ tình thông cảm
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự giao cảm
- (từ cũ, nghĩa cũ) khả năng kết hợp; ái lực
- Sympathie du mercure et de l'orkhả năng kết hợp của vàng và thủy ngân