mamelonné

tính từ
  1. núm
  2. , nhấp nhô đồi
    • Plaine mamelonnée
      cánh đồng nhấp nhô đồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mamelonné"

mamelonné
La plaine mamelonnée s'étend sous un ciel bleu.