mamelonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có núm, có hình núm vú: "Mamelonné" mô tả một bề mặt có những chỗ nhô lên tròn, nhỏ, giống như núm vú.
- Nhấp nhô, gồ ghề (với những đỉnh tròn): Dùng để miêu tả địa hình có nhiều đồi, gò nhỏ và tròn nhô lên một cách liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cảnh nhấp nhô một cách êm đềm.)
- (Một bề mặt có núm / gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terrain mamelonné": Địa hình đồi gò nhấp nhô. Cụm từ này thường dùng trong địa lý hoặc miêu tả phong cảnh.
- La région se caractérise par un terrain mamelonné. (Khu vực này có đặc điểm là địa hình nhấp nhô đồi gò.)
Biến thể và từ gần giống
- Mamelon (danh từ): Núm, núm vú; đồi, gò nhỏ có đỉnh tròn.
- Les mamelons des collines. (Những ngọn đồi tròn nhỏ.)
- Vallonné (tính từ): Có đồi thung lũng, gợn sóng (thường chỉ địa hình rộng và êm hơn so với "mamelonné").
Từ đồng nghĩa
- Bossué: Lồi lõm, có bướu (thường chỉ bề mặt không đều một cách thô ráp).
- Ondulé: Gợn sóng, nhấp nhô (nhẹ và đều đặn hơn).
Từ trái nghĩa
- Plat: Phẳng, bằng phẳng.
- Uniforme: Đều, bằng phẳng, đồng nhất.
tính từ
- có núm
- có gò, nhấp nhô đồi gò
- Plaine mamelonnéecánh đồng nhấp nhô đồi gò