mamelu

Học thuật
Thân thiện
mamelu

Un mamelu joue au ballon sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • To : Dùng để miêu tả một người phụ nữ bộ ngực lớn, đầy đặn. Từ này mang sắc thái suồng sã, thân mật thường được dùng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle est plutôt mamelue. ( ấy kháto .)
    • Il a fait une remarque déplacée sur une femme mamelue. (Anh ta đã có một nhận xét không phù hợp về một người phụ nữ ngực to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa miêu tả trực tiếp đơn giản như định nghĩa trên. Trong văn nói thân mật, đôi khi có thể dùng để nói đùa, nhưng cần thận trọng có thể bị coi là thiếu tế nhị.
Biến thể từ gần giống
  • Mamelon (danh từ giống đực): núm vú, đầu .
  • Mamelle (danh từ giống cái): (của động vật có vú); (nghĩa , ít dùng) người.
Từ đồng nghĩa
  • Poitrine généreuse (cụm danh từ): ngực đầy đặn (cách nói giảm nhẹ, lịch sự hơn).
  • Plantureuse (tính từ): đầy đặn, phốp pháp (có thể dùng cho toàn thân, không chỉ ngực).
Lưu ý sử dụng
  • Mamelu(e)một từ lóng (), mang tính chất thông tục rõ rệt. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
  • Việc sử dụng từ này để miêu tả ngoại hình người khác, đặc biệt khi họ không có mặt, có thể bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc tính chất soi mói.
  • Dạng giống cáimamelue, dạng giống đựcmamelu (ít khi dùng tính từ này thường áp dụng cho phụ nữ).
mamelu

Un mamelu joue au ballon sur la plage.

tính từ
  1. (thông tục) to

Từ gần giống

Từ chứa "mamelu"